Czech Third League19:00 ngày 04/10/2025

FC Vsetin
3 - 1

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC VsetinChỉ sốSlovacko II
44Chỉ số 2462
80Chỉ số 23111
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 41
3Chỉ số 32
6Chỉ số 212
0Chỉ số 80
6Chỉ số 210
39Chỉ số 2561
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vsetin
101215629423191418
Đội hình xuất phát
a.bahounek#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Petr mikus#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
afolabi ibrahim#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub leckesi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
David dulik#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Martin zbranek#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yevhen opanasenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erik slezak#23 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Bartunek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

patrik gerza#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
O.Strachon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
O.Strachon#8
O.Strachon#1
O.Strachon#7
O.Strachon#17
O.Strachon#11
O.Strachon#16
Slovacko II
72682921112022271099
Đội hình xuất phát
samson olayiwola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cicha#26 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jakub hastik#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Krmenčík#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Mulder#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Oliver stecha#9

Oliver stecha#5
Oliver stecha#23
Oliver stecha#19
Oliver stecha#25
Oliver stecha#31
Oliver stecha#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vsetin
Hodonin Sardice4 - 2
FC Vsetin
FC Vsetin2 - 0
FK Třinec
Blansko2 - 0
FC Vsetin
Brno B3 - 0
FC Vsetin
FC Vsetin3 - 1
Vitkovice
Frydek-Mistek3 - 0
FC Vsetin
FC Vsetin2 - 1
Unicov
Polanka1 - 1
FC Vsetin
FC Vsetin0 - 4
FK Třinec
FC Vsetin3 - 0
Nove Mesto na MoraveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II3 - 3
Brno B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 5
FK Třinec
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Zlin B
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vsetin
#13#21#30#43#56#60#70
Slovacko II
#11#20#31#42#510#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf