Czech Third League20:30 ngày 01/11/2025

Vitkovice
2 - 4

Hodonin Sardice
Thống kê
Thống kê trận đấu
VitkoviceChỉ sốHodonin Sardice
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 40
121Chỉ số 23114
51Chỉ số 2466
2Chỉ số 31
7Chỉ số 229
1Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 219
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitkovice
197271213131114156
Đội hình xuất phát
lukas dvoracek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.richtar#7 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
szymon jez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub·Tamajka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
damian prepsl#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

karel michlik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pilar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
pilar#10
pilar#16
pilar#17
pilar#20
pilar#5
pilar#30
pilar#21
Hodonin Sardice
711411181625128134
Đội hình xuất phát

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
tomas odraska#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

adam dunda#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Fila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sedlak#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
T.Vincour#20

T.Vincour#3
T.Vincour#2

T.Vincour#19

T.Vincour#22

T.Vincour#6
T.Vincour#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hodonin Sardice2 - 0
Vitkovice
Vitkovice0 - 1
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice1 - 0
VitkoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
FK Třinec3 - 0
Vitkovice
Vitkovice3 - 1
Blansko
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Unicov
Polanka0 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Nove Mesto na Morave
TJ Start Brno3 - 2
Vitkovice
FC Vsetin3 - 1
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
Brno BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
Hodonin Sardice2 - 1
Frydek-Mistek
Unicov1 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 0
Polanka
Nove Mesto na Morave1 - 5
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 2
FC Vsetin
Brno B1 - 0
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hodonin Sardice3 - 3
Sigma Olomouc B
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice4 - 0
HlucinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitkovice
#12#21#30#42#51#60#70
Hodonin Sardice
#14#23#30#41#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Zlin B
TJ Unie Hlubina
Slovacko II