Czech Third League21:00 ngày 24/09/2025

Slovacko II
3 - 4

MFK Karvina B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốMFK Karvina B
3Chỉ số 227
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2112
52Chỉ số 2461
5Chỉ số 32
76Chỉ số 2373
4Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
Sơ đồ 4-2-3-12127811201059930722
Đội hình xuất phát

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
filip hruska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas zlatkovsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Lukas novotny#25
Lukas novotny#24
Lukas novotny#26
Lukas novotny#19
Lukas novotny#9
Lukas novotny#14
Lukas novotny#31
MFK Karvina B
Sơ đồ 4-4-2129471423228251955
Đội hình xuất phát
hijjah shamte#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david motycka#9 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
m.nemec#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vit vavrik#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Lawali#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dalibor graf#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej drobek#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cadu#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.simecek#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Kacor#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
okiki akinwande#55 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
okiki akinwande#18
okiki akinwande#26
okiki akinwande#11
okiki akinwande#10
okiki akinwande#1
okiki akinwande#2
okiki akinwande#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 2
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 5
FK Třinec
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Zlin B
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko II
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 1
TJ Unie Hlubina
MFK Karvina B1 - 2
Polanka
MFK Karvina B2 - 3
Hodonin Sardice
FK Třinec2 - 0
MFK Karvina B
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
MFK Karvina B0 - 3
Frydek-Mistek
Unicov5 - 2
MFK Karvina B
MFK Karvina B5 - 1
AS Trencin Youth
MFK Karvina B2 - 0
TJ Unie HlubinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#13#23#30#45#54#60#70
MFK Karvina B
#14#21#30#42#57#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin