Czech Third League19:40 ngày 18/10/2025

Vitkovice
3 - 1

Blansko
Thống kê
Thống kê trận đấu
VitkoviceChỉ sốBlansko
0Chỉ số 40
6Chỉ số 29
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
5Chỉ số 217
3Chỉ số 224
28Chỉ số 2453
78Chỉ số 2381
46Chỉ số 2554
Lineup
Đội hình trận đấu
Vitkovice
2101312331862011927
Đội hình xuất phát
ouly#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.antonin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enebi moses#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pilar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Rehacek#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas dvoracek#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon jez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
szymon jez#9

szymon jez#15
szymon jez#14
szymon jez#7
szymon jez#5
szymon jez#16
szymon jez#30
Blansko
3016548101320171219
Đội hình xuất phát
p.nesetril#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radek adamec#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.feik#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
odaleko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip kocurek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kolarik#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
wisdom krapa#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Ondrej porc#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Sedlo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.smrcka#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

f.smrcka#3
f.smrcka#15
f.smrcka#22
f.smrcka#7
f.smrcka#6
f.smrcka#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Vitkovice2 - 3
Blansko
Blansko4 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
BlanskoĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
Vitkovice2 - 3
Sigma Olomouc B
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 2
Unicov
Polanka0 - 3
Vitkovice
Vitkovice2 - 4
Nove Mesto na Morave
TJ Start Brno3 - 2
Vitkovice
FC Vsetin3 - 1
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
Brno B
Hranice KUNZ0 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blansko
Blansko1 - 2
Frydek-Mistek
Unicov2 - 1
Blansko
Blansko1 - 3
Polanka
Nove Mesto na Morave3 - 0
Blansko
Blansko2 - 0
FC Vsetin
TJ Unie Hlubina0 - 4
Blansko
Brno B4 - 1
Blansko
Blansko2 - 2
Hranice KUNZ
MFK Karvina B1 - 2
Blansko
Blansko1 - 5
HlucinĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Vitkovice
#13#23#30#42#56#60#70
Blansko
#11#21#30#41#59#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
FK Třinec
Hodonin Sardice
Zlin B
Slovacko II