Czech Third League20:00 ngày 02/11/2025

Frydek-Mistek
2 - 2

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Frydek-MistekChỉ sốSlovacko II
58Chỉ số 2542
78Chỉ số 2449
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2398
2Chỉ số 33
0Chỉ số 80
12Chỉ số 225
9Chỉ số 23
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
Frydek-Mistek
1031521201981629617
Đội hình xuất phát

J.Heller#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
F.sami#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Bialek#15 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Foltyn#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gorcica#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Hykel#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

david kedron#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.pak#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Lasák#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas tomecek#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Bielan#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Bielan#2
M.Bielan#5
M.Bielan#18
M.Bielan#4
M.Bielan#1
M.Bielan#14
M.Bielan#12
Slovacko II
30201410182415191783
Đội hình xuất phát
jakub hastik#30 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martin cicha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
P.Ndubuisi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan kolarik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
samson olayiwola#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
samson olayiwola#31
samson olayiwola#9

samson olayiwola#26
samson olayiwola#16
samson olayiwola#4

samson olayiwola#21
samson olayiwola#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Frydek-Mistek1 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek2 - 0
Slovacko II
Slovacko II0 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 2
Slovacko II
Slovacko II5 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
Slovacko II
Frydek-Mistek2 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 4
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 0
Sigma Olomouc B
Hodonin Sardice2 - 1
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 2
Frydek-Mistek
Frydek-Mistek0 - 2
Polanka
Frydek-Mistek1 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 1
FK Pardubice
Unicov4 - 3
Frydek-Mistek
Zlin B1 - 1
Frydek-Mistek
Nove Mesto na Morave4 - 1
Frydek-MistekĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II0 - 2
Unicov
Polanka2 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin3 - 1
Slovacko II
Slovacko II3 - 3
Brno B
Slovacko II3 - 4
MFK Karvina B
Hranice KUNZ1 - 3
Slovacko II
Slovacko II0 - 5
FK Třinec
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Zlin BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Frydek-Mistek
#12#22#30#42#59#60#70
Slovacko II
#12#21#30#43#53#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
TJ Unie Hlubina
TJ Start Brno