Czech Third League23:00 ngày 05/09/2025

Hlucin
2 - 2

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
HlucinChỉ sốSlovacko II
0Chỉ số 80
2Chỉ số 214
56Chỉ số 2347
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
3Chỉ số 33
4Chỉ số 220
33Chỉ số 2428
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hlucin
Sơ đồ 4-3-1-2112151931714891116
Đội hình xuất phát

m.gergela#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
sobierajewicz#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
b.musil#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
Vojtech kolaska#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

v.wala#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

o.moucka#17 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

d.mladek#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Cabadaj#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
m.bitta#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
n.zavadil#11 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
pantok#16 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
pantok#13

pantok#7

pantok#4
pantok#10
pantok#20
pantok#18
pantok#22
Slovacko II
Sơ đồ 4-2-1-331992123517248351022
Đội hình xuất phát

J.Borek#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hamza#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Svidersky#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
P.Ndubuisi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:52

P.Juroska#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

L.Droppa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:68
adam alabi#35 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Lukas novotny#22 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
Lukas novotny#30
Lukas novotny#26
Lukas novotny#25
Lukas novotny#14

Lukas novotny#19
Lukas novotny#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II1 - 0
Hlucin
Hlucin0 - 1
Slovacko II
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 1
Hlucin
Slovacko II1 - 3
Hlucin
Slovacko II2 - 0
Hlucin
Slovacko II2 - 5
Hlucin
Hlucin1 - 0
Slovacko II
Slovacko II0 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 0
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hlucin
Hodonin Sardice4 - 0
Hlucin
Hlucin1 - 1
FK Třinec
Blansko1 - 5
Hlucin
FK Nove Sady1 - 1
Hlucin
Hlucin0 - 1
Vitkovice
Frydlant Nad Ostravici0 - 1
Hlucin
Frydek-Mistek3 - 1
Hlucin
Hutnik Krakow0 - 1
Hlucin
SSK Bilovec1 - 4
Hlucin
Hlucin6 - 3
BohuminĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Zlin B
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko II
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
FC Strani
Unicov1 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
Otrokovice
FK Třinec5 - 1
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hlucin
#12#21#30#43#55#60#70
Slovacko II
#12#21#30#43#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
Nove Mesto na Morave
FC Vsetin
Polanka
MFK Karvina B
Hranice KUNZ