Czech Third League23:00 ngày 19/09/2025

Hranice KUNZ
1 - 3

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hranice KUNZChỉ sốSlovacko II
130Chỉ số 23133
59Chỉ số 2480
52Chỉ số 2548
5Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 217
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
4Chỉ số 229
Lineup
Đội hình trận đấu
Hranice KUNZ
12120496112218715
Đội hình xuất phát
lateef olawunmi#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jakub tomecka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas zdrazil#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Vavrik#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.prikryl#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
radim kundrat#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Kiska#11 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Gabris#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Jakub coufal#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elvist ciku#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan cagas#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

jan cagas#5

jan cagas#24
jan cagas#21
jan cagas#17

jan cagas#23
jan cagas#2
Slovacko II
30222127112010145998
Đội hình xuất phát
lukas zlatkovsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Lukas novotny#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Daniel holasek#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ceesay#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip hruska#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
b.seungkim#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Droppa#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Droppa#9
L.Droppa#35
L.Droppa#24
L.Droppa#13
L.Droppa#25
L.Droppa#17
L.Droppa#31
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II2 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 2
Slovacko IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hranice KUNZ
Hodonin Sardice3 - 0
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ2 - 0
Nove Mesto na Morave
Hranice KUNZ0 - 1
FK Třinec
Blansko2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ0 - 5
FC Zlín
Hranice KUNZ0 - 0
Vitkovice
Frydek-Mistek1 - 0
Hranice KUNZ
Sokol Tasovice2 - 2
Hranice KUNZ
Hranice KUNZ1 - 1
Unicov
Polanka1 - 1
Hranice KUNZĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II0 - 5
FK Třinec
Hlucin2 - 2
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Zlin B
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
TJ Unie Hlubina
Sigma Olomouc B2 - 1
Slovacko II
Hodonin Sardice1 - 0
Slovacko II
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
FC Strani
Unicov1 - 1
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hranice KUNZ
#11#20#30#40#55#60#70
Slovacko II
#13#22#30#40#54#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Pardubice B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Brno B
FC Vsetin
MFK Karvina B