Czech Third League22:00 ngày 10/09/2025

TJ Start Brno
3 - 2

Vitkovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
TJ Start BrnoChỉ sốVitkovice
8Chỉ số 20
9Chỉ số 227
2Chỉ số 31
101Chỉ số 2445
121Chỉ số 2364
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
TJ Start Brno
771720104229211418
Đội hình xuất phát

v.bartos#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Zadrapa#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zikl#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.zednicek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simon studeny#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Slovak#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
david rudyk#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Praks#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.peska#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

p.novak#14 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

S.Leimhofer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Leimhofer#71
S.Leimhofer#12

S.Leimhofer#6
S.Leimhofer#11
S.Leimhofer#16

S.Leimhofer#23
S.Leimhofer#15
Vitkovice
14121101115131721827
Đội hình xuất phát
nieslanik#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan sylvester justice#12 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tobias keller#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
a.antonin#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Kuzmanovic#11 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

karel michlik#15 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Nieslanik#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jonathan okebugwu#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ouly#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
svrcek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon jez#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
szymon jez#30
szymon jez#16
szymon jez#5
szymon jez#21
szymon jez#6
szymon jez#9
szymon jez#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Kladno | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Domazlice | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 3 | FC Pisek | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 4 | Viktoria Plzen B | 19 | 11 | 4 | 4 | 37 |
| 5 | Slavia Prague C | 19 | 9 | 4 | 6 | 31 |
| 6 | Admira Praha | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 |
| 7 | Dukla Praha B | 18 | 8 | 2 | 8 | 26 |
| 8 | FK Pribram B | 18 | 8 | 1 | 9 | 25 |
| 9 | Loko Vltavin | 19 | 7 | 4 | 8 | 25 |
| 10 | FK Kraluv Dvur | 19 | 7 | 3 | 9 | 24 |
| 11 | Bohemians1905 B | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Aritma Praha | 19 | 5 | 8 | 6 | 23 |
| 13 | 18 | 7 | 1 | 10 | 22 | |
| 14 | Ceske Budejovice B | 18 | 5 | 6 | 7 | 21 |
| 15 | SK Petrin Plzen | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 16 | SK Motorlet Praha | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
| 17 | Taborsko Akademie | 19 | 2 | 3 | 14 | 9 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Arsenal Česká Lípa | 19 | 17 | 1 | 1 | 52 |
| 2 | SK Zapy | 19 | 15 | 4 | 0 | 49 |
| 3 | Hradec Kralove B | 18 | 12 | 2 | 4 | 38 |
| 4 | Banik Most-Sous | 19 | 11 | 1 | 7 | 34 |
| 5 | Teplice B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Jablonec B | 17 | 9 | 1 | 7 | 28 |
| 7 | Pardubice B | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 8 | Spolana Neratovice | 18 | 6 | 5 | 7 | 23 |
| 9 | Benatky Nad Jizerou | 17 | 6 | 4 | 7 | 22 |
| 10 | Velke Hamry | 16 | 6 | 3 | 7 | 21 |
| 11 | Mlada Boleslav B | 18 | 5 | 4 | 9 | 19 |
| 12 | Slovan Liberec II | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 13 | Slovan Velvary | 19 | 5 | 2 | 12 | 17 |
| 14 | FK Kolin | 18 | 2 | 9 | 7 | 15 |
| 15 | Jiskra Usti nad Orlici | 18 | 3 | 6 | 9 | 15 |
| 16 | Sokol Brozany | 17 | 3 | 2 | 12 | 11 |
| 17 | SK Slovan Varnsdorf | 18 | 2 | 4 | 12 | 10 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 19 | 14 | 3 | 2 | 45 |
| 2 | Hodonin Sardice | 19 | 12 | 4 | 3 | 40 |
| 3 | Brno B | 18 | 10 | 4 | 4 | 34 |
| 4 | Frydek-Mistek | 19 | 10 | 4 | 5 | 34 |
| 5 | Sigma Olomouc B | 18 | 10 | 3 | 5 | 33 |
| 6 | Unicov | 18 | 9 | 5 | 4 | 32 |
| 7 | Nove Mesto na Morave | 19 | 9 | 3 | 7 | 30 |
| 8 | FC Vsetin | 19 | 8 | 2 | 9 | 26 |
| 9 | Zlin B | 19 | 6 | 6 | 7 | 24 |
| 10 | TJ Unie Hlubina | 19 | 6 | 5 | 8 | 23 |
| 11 | Vitkovice | 19 | 7 | 2 | 10 | 23 |
| 12 | Polanka | 18 | 6 | 4 | 8 | 22 |
| 13 | MFK Karvina B | 19 | 6 | 2 | 11 | 20 |
| 14 | Hranice KUNZ | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 15 | TJ Start Brno | 19 | 3 | 8 | 8 | 17 |
| 16 | Slovacko II | 18 | 3 | 7 | 8 | 16 |
| 17 | Blansko | 19 | 5 | 1 | 13 | 16 |
| 18 | Hlucin | 19 | 3 | 5 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của TJ Start Brno
Sigma Olomouc B2 - 0
TJ Start Brno
TJ Unie Hlubina1 - 1
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
Slovacko II
Hodonin Sardice2 - 2
TJ Start Brno
TJ Tatran Bohunice1 - 0
TJ Start Brno
TJ Start Brno0 - 0
FK Třinec
Blansko2 - 3
TJ Start Brno
TJ Skastice0 - 8
TJ Start Brno
TJ Start Brno1 - 3
Pardubice B
TJ Start Brno1 - 1
Uhersky BrodĐối chiếu
Phong độ gần đây của Vitkovice
FC Vsetin3 - 1
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
Brno B
Hranice KUNZ0 - 0
Vitkovice
Vitkovice2 - 1
MFK Karvina B
FC Vratimov1 - 1
Vitkovice
Hlucin0 - 1
Vitkovice
Vitkovice3 - 0
Zlin B
SK Stonava1 - 6
Vitkovice
TJ Repiste1 - 7
Vitkovice
Vitkovice3 - 2
Petrvald na MoraveĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
TJ Start Brno
#13#21#30#42#58#60#70
Vitkovice
#12#22#30#41#50#60#70
SK Kladno
Domazlice
FC Pisek
Viktoria Plzen B
Slavia Prague C
Admira Praha
Dukla Praha B
FK Pribram B
Loko Vltavin
FK Kraluv Dvur
Bohemians1905 B
Aritma Praha
Ceske Budejovice B
SK Petrin Plzen
SK Motorlet Praha
Taborsko Akademie
FK Arsenal Česká Lípa
SK Zapy
Hradec Kralove B
Banik Most-Sous
Teplice B
Jablonec B
Spolana Neratovice
Benatky Nad Jizerou
Velke Hamry
Mlada Boleslav B
Slovan Liberec II
Slovan Velvary
FK Kolin
Jiskra Usti nad Orlici
Sokol Brozany
SK Slovan Varnsdorf
Frydek-Mistek
Unicov
Nove Mesto na Morave
Polanka