Chance Národní Liga23:00 ngày 20/04/2025

1.SK Prostějov
0 - 0

Slezský FC Opava
Thống kê
Thống kê trận đấu
1.SK ProstějovChỉ sốSlezský FC Opava
101Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
3Chỉ số 224
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 31
4Chỉ số 210
63Chỉ số 2442
3Chỉ số 27
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
1.SK Prostějov
2713191191021570316
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Matousek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Matousek#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Lehovec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Lahodny#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Koudelka#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Jedlicka#25
T.Jedlicka#26

T.Jedlicka#17

T.Jedlicka#18
T.Jedlicka#6

T.Jedlicka#33

T.Jedlicka#22
Slezský FC Opava
772923202210141928418
Đội hình xuất phát

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Blecha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Muzik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Papalélé#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Sochor#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Kozák#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

L.Kozák#26

L.Kozák#13

L.Kozák#2
L.Kozák#9

L.Kozák#33

L.Kozák#6

L.Kozák#27

L.Kozák#8
L.Kozák#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slezský FC Opava1 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov3 - 1
Slezský FC Opava
1.SK Prostějov2 - 3
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
1.SK Prostějov
Slezský FC Opava1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 2
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 2
1.SK Prostějov
Slezský FC Opava3 - 1
1.SK ProstějovĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
FC Zbrojovka Brno1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 0
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 0
FC Baník Ostrava B
FC Sellier & Bellot Vlašim3 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 1
FK Viktoria Žižkov
FC Zlín3 - 0
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
1.SK Prostějov4 - 0
FC Vsetin
1.SK Prostějov3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-VrableĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
Sigma Olomouc B
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B1 - 4
Slezský FC OpavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1.SK Prostějov
#10#20#30#41#53#60#70
Slezský FC Opava
#10#20#30#41#57#60#70