Chance Národní Liga22:00 ngày 16/04/2025

Slezský FC Opava
2 - 1

Sigma Olomouc B
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slezský FC OpavaChỉ sốSigma Olomouc B
3Chỉ số 211
0Chỉ số 40
4Chỉ số 225
49Chỉ số 2455
87Chỉ số 23101
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 81
4Chỉ số 24
3Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Slezský FC Opava
2047782261823102914
Đội hình xuất phát

F.Blecha#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Srubek#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babka#77 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cejka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Helešic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Janoscin#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

L.Kozák#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Lehoczki#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Muzik#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rezek#29 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Ondracek#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Ondracek#28

A.Ondracek#26

A.Ondracek#19

A.Ondracek#13

A.Ondracek#2
A.Ondracek#36
A.Ondracek#17
A.Ondracek#7

A.Ondracek#27

A.Ondracek#33
A.Ondracek#9
Sigma Olomouc B
174224324257712347131
Đội hình xuất phát
Š.Jalovičor#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kristal#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
filip orisek#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Růsek#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
siegl#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Vrastil#25 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
vaclav zahradnicek#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Ola#12 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Ikugar#34 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.cahel#71 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S,Tadeáš#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S,Tadeáš#13
S,Tadeáš#22

S,Tadeáš#39
S,Tadeáš#30
S,Tadeáš#20
S,Tadeáš#3

S,Tadeáš#2
S,Tadeáš#14
S,Tadeáš#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sigma Olomouc B0 - 0
Slezský FC Opava
Sigma Olomouc B1 - 1
Slezský FC Opava
Sigma Olomouc B1 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
Sigma Olomouc B
Slezský FC Opava2 - 2
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 1
Slezský FC Opava
Sigma Olomouc B2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava4 - 0
Sigma Olomouc BĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slezský FC Opava
Chrudim2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava2 - 1
FC SILON Táborsko
Vyskov2 - 0
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava1 - 2
SK Artis Brno
Sparta Praha B1 - 1
Slezský FC Opava
Slezský FC Opava0 - 1
SK Slovan Varnsdorf
Slezský FC Opava1 - 2
FK Pohronie
Chrudim0 - 4
Slezský FC Opava
Pardubice B1 - 4
Slezský FC Opava
Podbeskidzie Bielsko-Biala4 - 0
Slezský FC OpavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B0 - 0
FC Sellier & Bellot Vlašim
FC Baník Ostrava B3 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B2 - 2
SK Slavia Praha B
FC Vysočina Jihlava3 - 1
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B1 - 2
FC Zlín
FK Viktoria Žižkov2 - 1
Sigma Olomouc B
SK Artis Brno2 - 0
Sigma Olomouc B
Zlin B0 - 3
Sigma Olomouc B
MSK Zilina B1 - 0
Sigma Olomouc B
Sigma Olomouc B4 - 1
OtrokoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slezský FC Opava
#12#20#30#43#54#60#70
Sigma Olomouc B
#11#20#30#44#54#60#70
FC Zbrojovka Brno
1.SK Prostějov