Chance Národní Liga23:30 ngày 03/03/2025

FC Zlín
3 - 0

1.SK Prostějov
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC ZlínChỉ số1.SK Prostějov
55Chỉ số 2545
47Chỉ số 2428
50Chỉ số 2344
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
0Chỉ số 80
3Chỉ số 27
7Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Zlín
318819112328624771217
Đội hình xuất phát

L.Bartosak#31 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Poznar#88 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
c.nombil#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
z.natchkebia#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Kopečný#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Kolar#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Didiba#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Cernin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vukadinović#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tkac#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dostal#17 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Dostal#21

S.Dostal#10
S.Dostal#14

S.Dostal#15

S.Dostal#27

S.Dostal#8

S.Dostal#16

S.Dostal#1
1.SK Prostějov
272213191110316212325
Đội hình xuất phát

P.Mikulec#27 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Zapletal#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Sindelar#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Sevcik#19 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

J.Matousek#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Matocha#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kaka#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jedlicka#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Habusta#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Budínský#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Bartolomeu#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Bartolomeu#32
R.Bartolomeu#6

R.Bartolomeu#9

R.Bartolomeu#8

R.Bartolomeu#18

R.Bartolomeu#15

R.Bartolomeu#70

R.Bartolomeu#17
R.Bartolomeu#26

R.Bartolomeu#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Zlín | 29 | 20 | 8 | 1 | 68 |
| 2 | Chrudim | 29 | 15 | 8 | 6 | 53 |
| 3 | Vyskov | 29 | 11 | 10 | 8 | 43 |
| 4 | FC SILON Táborsko | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 5 | Sparta Praha B | 29 | 10 | 10 | 9 | 40 |
| 6 | SK Artis Brno | 29 | 9 | 12 | 8 | 39 |
| 7 | FC Zbrojovka Brno | 29 | 9 | 11 | 9 | 38 |
| 8 | FC Sellier & Bellot Vlašim | 29 | 8 | 13 | 8 | 37 |
| 9 | 1.SK Prostějov | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 10 | FK Viktoria Žižkov | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 11 | FC Vysočina Jihlava | 29 | 8 | 12 | 9 | 36 |
| 12 | Slezský FC Opava | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 13 | SK Slavia Praha B | 29 | 8 | 10 | 11 | 34 |
| 14 | SK Slovan Varnsdorf | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 15 | FC Baník Ostrava B | 29 | 8 | 7 | 14 | 31 |
| 16 | Sigma Olomouc B | 29 | 5 | 6 | 18 | 21 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1.SK Prostějov0 - 2
FC Zlín
FC Zlín2 - 2
1.SK Prostějov
FC Zlín2 - 1
1.SK Prostějov
FC Zlín1 - 2
1.SK Prostějov
FC Zlín2 - 2
1.SK Prostějov
FC Zlín1 - 2
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov1 - 4
FC Zlín
FC Zlín1 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov2 - 2
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Zlín
FC Viktoria Plzeň1 - 1
FC Zlín
FC Zlín1 - 0
SK Hanácká Slavia Kroměříž
FC Zlín2 - 0
FK Andijon
FC Zlín3 - 0
FC Dietikon
FC Zlín0 - 1
Obolon Kyiv
MSK Zilina1 - 1
FC Zlín
FC Zlín3 - 1
FC STK 1914 Samorin
FC Zlín1 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Spartak Trnava2 - 1
FC Zlín
FC SILON Táborsko0 - 0
FC ZlínĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1.SK Prostějov
1.SK Prostějov4 - 1
Pardubice B
1.SK Prostějov4 - 0
FC Vsetin
1.SK Prostějov3 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
MFK Skalica0 - 1
1.SK Prostějov
1.SK Prostějov0 - 1
Trencin
1.SK Prostějov1 - 2
Povazska Bystrica
1.SK Prostějov1 - 2
FC Baník Ostrava B
1.SK Prostějov1 - 3
Sigma Olomouc B
1.SK Prostějov2 - 0
Brno B
Slezský FC Opava1 - 2
1.SK ProstějovĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Zlín
#13#21#30#40#53#60#70
1.SK Prostějov
#10#20#30#41#57#60#70
Chrudim
Vyskov
Sparta Praha B
SK Artis Brno
FC Zbrojovka Brno
FC Sellier & Bellot Vlašim
FK Viktoria Žižkov
FC Vysočina Jihlava
SK Slavia Praha B
SK Slovan Varnsdorf