Bulgarian First League19:30 ngày 22/05/2026

Slavia Sofia
2 - 0

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốPFK Montana
92Chỉ số 23129
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2543
0Chỉ số 30
4Chỉ số 229
33Chỉ số 2448
4Chỉ số 28
0Chỉ số 81
4Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-1-4-1998742422239813187
Đội hình xuất phát

I.Andonov#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
maksimilian lazarov#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
Boris todorov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

R.Raychev#9 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Yotov#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Có · x:87 · y:62
emilian gogev#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

emilian gogev#77

emilian gogev#5

emilian gogev#20

emilian gogev#1
emilian gogev#14
emilian gogev#2

emilian gogev#11

emilian gogev#6
PFK Montana
Sơ đồ 4-2-3-130161351423241727107
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

D.Carmona#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jorginho Soares#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Markov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Tsingaras#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Todorov#10 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

B.Dimitrov#11

B.Dimitrov#8
B.Dimitrov#22
B.Dimitrov#12

B.Dimitrov#26

B.Dimitrov#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana2 - 1
Slavia SofiaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
Lokomotiv Sofia2 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 2
FC Dobrudzha Dobrich
Spartak Varna2 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 1
FK Septemvri Sofia
Beroe Stara Zagora3 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
Botev Vratsa
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 2
FK Septemvri Sofia
Cherno More Varna1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia2 - 5
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Spartak Varna
Botev Vratsa1 - 0
PFK Montana
PFK Montana2 - 2
Lokomotiv Sofia
Beroe Stara Zagora2 - 2
PFK Montana
FK Septemvri Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha Dobrich
PFK Montana0 - 0
Slavia Sofia
PFK Montana0 - 1
CSKA Sofia
Arda2 - 1
PFK Montana
PFK Montana0 - 1
Beroe Stara ZagoraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#21#30#40#54#60#70
PFK Montana
#10#20#30#40#58#60#70
Levski Sofia
CSKA 1948 Sofia
Lokomotiv Plovdiv
Ludogorets Razgrad
Botev Plovdiv