Bulgarian First League17:30 ngày 09/11/2025

Slavia Sofia
2 - 1

PFK Montana
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slavia SofiaChỉ sốPFK Montana
10Chỉ số 229
0Chỉ số 35
0Chỉ số 40
84Chỉ số 2361
108Chỉ số 2466
61Chỉ số 2539
5Chỉ số 213
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slavia Sofia
Sơ đồ 4-2-3-112874624117377131810
Đội hình xuất phát

L.Ntumba#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Ferraresso#87 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

nikola savic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Georgiev#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Marin#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

mouhamed dosso#11 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Minchev#73 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

E.Stoev#77 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

I.Stefanov#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

K.Balov#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Y.Guermouche#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Guermouche#14

Y.Guermouche#21

Y.Guermouche#99

Y.Guermouche#7

Y.Guermouche#9

Y.Guermouche#71
Y.Guermouche#5

Y.Guermouche#8

Y.Guermouche#15
PFK Montana
Sơ đồ 4-2-3-13015420141823277179
Đội hình xuất phát

V.Simeonov#30 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Acheampong#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Borisov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Malembana#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Burov#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

k.iliev#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Tungarov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
thomas azevedo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dimitrov#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

I.Kokonov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Ejike#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Ejike#10
P.Ejike#11
P.Ejike#19
P.Ejike#24

P.Ejike#1

P.Ejike#5

P.Ejike#21

P.Ejike#22
P.Ejike#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Levski Sofia | 13 | 10 | 2 | 1 | 32 |
| 2 | CSKA 1948 Sofia | 13 | 9 | 2 | 2 | 29 |
| 3 | Lokomotiv Plovdiv | 13 | 6 | 6 | 1 | 24 |
| 4 | Ludogorets Razgrad | 12 | 6 | 5 | 1 | 23 |
| 5 | Cherno More Varna | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 6 | CSKA Sofia | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 7 | Botev Vratsa | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 8 | Spartak Varna | 14 | 3 | 7 | 4 | 16 |
| 9 | Slavia Sofia | 14 | 3 | 6 | 5 | 15 |
| 10 | Beroe Stara Zagora | 12 | 3 | 5 | 4 | 14 |
| 11 | Lokomotiv Sofia | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 12 | Arda | 13 | 3 | 4 | 6 | 13 |
| 13 | PFK Montana | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 14 | Botev Plovdiv | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
| 15 | FK Septemvri Sofia | 14 | 3 | 2 | 9 | 11 |
| 16 | FC Dobrudzha Dobrich | 14 | 3 | 1 | 10 | 10 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Slavia Sofia
Slavia Sofia4 - 0
PFK Montana
PFK Montana0 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia2 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 1
PFK Montana
PFK Montana2 - 1
Slavia Sofia
PFK Montana1 - 0
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slavia Sofia
FK Septemvri Sofia0 - 1
Slavia Sofia
Spartak Plovdiv1 - 2
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Cherno More Varna
Botev Plovdiv1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia3 - 3
Botev Vratsa
Slavia Sofia2 - 0
Lokomotiv Sofia
Spartak Varna1 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia0 - 0
Beroe Stara Zagora
CSKA 1948 Sofia3 - 1
Slavia Sofia
Slavia Sofia1 - 0
PFK MontanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của PFK Montana
CSKA Sofia3 - 1
PFK Montana
Marek Dupnitza1 - 4
PFK Montana
PFK Montana1 - 1
Arda
Beroe Stara Zagora1 - 1
PFK Montana
PFK Montana1 - 3
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad3 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 2
Spartak Varna
Botev Plovdiv0 - 1
PFK Montana
Slavia Sofia1 - 0
PFK Montana
PFK Montana1 - 0
FC Dobrudzha DobrichĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slavia Sofia
#12#20#30#40#510#60#70
PFK Montana
#11#20#30#45#52#60#70
Levski Sofia
Lokomotiv Plovdiv