Czech Chance Liga01:00 ngày 21/07/2025

SK Slavia Praha
2 - 2

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Slavia PrahaChỉ sốFC Hradec Králové
88Chỉ số 2382
11Chỉ số 222
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 22
64Chỉ số 2423
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Slavia Praha
Sơ đồ 3-4-33635182119103391317
Đội hình xuất phát

J.Staněk#36 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Holeš#3 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.Ogbu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Bořil#18 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Doudera#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Dorley#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C·Zafeiris#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Zmrzly#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Kušej#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.Chytil#13 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

L.Provod#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
L.Provod#15

L.Provod#20

L.Provod#4

L.Provod#30

L.Provod#29

L.Provod#11

L.Provod#23

L.Provod#35

L.Provod#8

L.Provod#25

L.Provod#2
FC Hradec Králové
Sơ đồ 3-4-312547218162658106
Đội hình xuất phát

A.Zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

J.Uhrincat#7 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Harazim#21 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sojka#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Horak#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Vlkanova#58 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

M.v.Buren#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

V.Pilař#6 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Pilař#77

V.Pilař#27

V.Pilař#25

V.Pilař#1

V.Pilař#20

V.Pilař#17

V.Pilař#11

V.Pilař#38

V.Pilař#24
V.Pilař#14

V.Pilař#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SK Slavia Praha | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 2 | AC Sparta Praha | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 3 | FK Jablonec | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | FC Viktoria Plzeň | 14 | 7 | 4 | 3 | 25 |
| 5 | SK Sigma Olomouc | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 6 | FC Zlín | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 7 | MFK Karviná | 14 | 7 | 1 | 6 | 22 |
| 8 | FC Slovan Liberec | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 9 | FC Hradec Králové | 14 | 5 | 5 | 4 | 20 |
| 10 | Bohemians Praha 1905 | 14 | 4 | 4 | 6 | 16 |
| 11 | FK Dukla Praha | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 12 | FK Pardubice | 14 | 2 | 6 | 6 | 12 |
| 13 | FK Teplice | 14 | 2 | 5 | 7 | 11 |
| 14 | FC Baník Ostrava | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | FK Mladá Boleslav | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 16 | 1.FC Slovácko | 14 | 1 | 5 | 8 | 8 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 1
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 2
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové0 - 0
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 0
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha1 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové4 - 3
SK Slavia Praha
FC Hradec Králové1 - 5
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 1
FC Hradec KrálovéĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Slavia Praha
SK Slavia Praha4 - 2
Dynamo Dresden
SK Slavia Praha3 - 2
Aris Limassol
SK Slavia Praha2 - 0
Diosgyor VTK
FC Blau Weiss Linz0 - 1
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha5 - 2
FC Universitatea Cluj
SK Slavia Praha3 - 0
FC Baník Ostrava
FK Jablonec3 - 2
SK Slavia Praha
SK Slavia Praha2 - 1
AC Sparta Praha
SK Slavia Praha4 - 3
FC Viktoria Plzeň
SK Sigma Olomouc0 - 5
SK Slavia PrahaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
Slask Wroclaw1 - 2
FC Hradec Králové
WSG Tirol1 - 3
FC Hradec Králové
Ludogorets Razgrad0 - 2
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
MFK Skalica
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
MFK Karviná
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan LiberecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Slavia Praha
#12#20#30#42#58#60#70
FC Hradec Králové
#12#21#30#41#52#60#70
FC Zlín
FK Dukla Praha
FK Pardubice
FK Mladá Boleslav
1.FC Slovácko