International Club Friendly22:00 ngày 01/07/2025

Ludogorets Razgrad
0 - 2

FC Hradec Králové
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ludogorets RazgradChỉ sốFC Hradec Králové
129Chỉ số 2380
9Chỉ số 222
0Chỉ số 40
6Chỉ số 213
0Chỉ số 80
0Chỉ số 31
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 24
55Chỉ số 2446
Lineup
Đội hình trận đấu
Ludogorets Razgrad
284225308233975241629
Đội hình xuất phát
rayan ivanov#28 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

simeon shishkov#42 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Rodriguez#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pedrinho#30 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

T.Nedelev#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Duarte#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Bonmann#39 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
elisey sarov#75 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Verdon#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.F.Witry#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Bile#29 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Y.Bile#37

Y.Bile#82
Y.Bile#98

Y.Bile#59

Y.Bile#26

Y.Bile#77

Y.Bile#9

Y.Bile#18

Y.Bile#20

Y.Bile#11

Y.Bile#4

Y.Bile#73

Y.Bile#67
Y.Bile#69

Y.Bile#15

Y.Bile#3

Y.Bile#1
Y.Bile#81

Y.Bile#6

Y.Bile#17

Y.Bile#80
FC Hradec Králové
211458198642616512
Đội hình xuất phát

S.Harazim#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Hodek#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vlkanova#58 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Uhrincat#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Sojka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

V.Pilař#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Petrasek#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Horak#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Darida#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cihak#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.zadrazil#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
a.zadrazil#0
a.zadrazil#15

a.zadrazil#18

a.zadrazil#1

a.zadrazil#38

a.zadrazil#17

a.zadrazil#22

a.zadrazil#28

a.zadrazil#2

a.zadrazil#37

a.zadrazil#27

a.zadrazil#20

a.zadrazil#11

a.zadrazil#25
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad0 - 0
FC Copenhagen
Ludogorets Razgrad2 - 2
Legia Warszawa
Ludogorets Razgrad2 - 2
Arda
Ludogorets Razgrad1 - 0
CSKA Sofia
Levski Sofia2 - 2
Ludogorets Razgrad
Cherno More Varna2 - 0
Ludogorets Razgrad
Arda1 - 1
Ludogorets Razgrad
Ludogorets Razgrad1 - 1
Levski Sofia
Ludogorets Razgrad2 - 0
Cherno More Varna
Ludogorets Razgrad2 - 0
Botev VratsaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Hradec Králové
FC Hradec Králové2 - 0
MFK Skalica
FC Hradec Králové2 - 0
Bohemians Praha 1905
Bohemians Praha 19051 - 0
FC Hradec Králové
MFK Karviná0 - 4
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
MFK Karviná
FK Teplice1 - 0
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové0 - 2
FC Slovan Liberec
1.FC Slovácko1 - 5
FC Hradec Králové
SK Slavia Praha2 - 1
FC Hradec Králové
FC Hradec Králové1 - 0
Dynamo Ceske BudejoviceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ludogorets Razgrad
#10#20#30#40#54#60#70
FC Hradec Králové
#12#21#30#41#54#60#70