Austrian 2.Liga00:00 ngày 01/03/2025

SK Rapid II
2 - 0

SC Austria Lustenau
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Rapid IIChỉ sốSC Austria Lustenau
2Chỉ số 210
50Chỉ số 2550
52Chỉ số 2461
0Chỉ số 40
83Chỉ số 23102
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
9Chỉ số 226
4Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Rapid II
3182201429422242731
Đội hình xuất phát

D.Vincze#3 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

N.Bajlicz#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.roka#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
DanielNunoo#20 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Ibrahimoglu#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Göschl#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Gröller#42 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Dursun#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Benjamin·Bockle#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bischof#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Ismail seydi#31 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Ismail seydi#7

Ismail seydi#99
Ismail seydi#39

Ismail seydi#35
Ismail seydi#28

Ismail seydi#6
Ismail seydi#25
SC Austria Lustenau
2410217823323118327
Đội hình xuất phát
S.Diarra#24 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Baallal#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Axel David Rouquette#21 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Gmeiner#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Gorzel#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Grabher#23 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lahne#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Maak#31 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Voisine#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Rodrigues#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Schierl#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Schierl#9

D.Schierl#6
D.Schierl#26
D.Schierl#29

D.Schierl#5

D.Schierl#30

D.Schierl#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SC Austria Lustenau2 - 2
SK Rapid II
SC Austria Lustenau1 - 1
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 2
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau3 - 2
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 2
SC Austria LustenauĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Rapid II
SK Sturm Graz II1 - 0
SK Rapid II
SV Horn1 - 0
SK Rapid II
SK Rapid II1 - 3
FC Vardar Skopje
SK Rapid II5 - 1
Obolon Kyiv
SK Rapid II1 - 1
SK Artis Brno
SK Rapid II1 - 4
SR Donaufeld Wien
SK Rapid II5 - 1
SV Horn
SV Stripfing2 - 3
SK Rapid II
SK Rapid II0 - 1
SKN St.Polten
FC Liefering1 - 1
SK Rapid IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau0 - 1
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau3 - 0
FC Dornbirn
SC Austria Lustenau3 - 1
FC Zurich U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Luzern U21
SC Austria Lustenau4 - 1
FC Gossau
Bruhl SG0 - 4
SC Austria Lustenau
Vaduz5 - 1
SC Austria Lustenau
Lafnitz2 - 2
SC Austria Lustenau
ASK Voitsberg1 - 0
SC Austria Lustenau
SC Austria Lustenau1 - 1
SV StripfingĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Rapid II
#12#21#30#40#54#60#70
SC Austria Lustenau
#10#20#30#42#54#60#70
SV Ried
Admira Wacker
Kapfenberg SV 1919
First Vienna FC 1894
SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN
Schwarz-Weiss Bregenz