Austrian 2.Liga18:30 ngày 09/03/2025

FC Liefering
3 - 1

SV Ried
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốSV Ried
64Chỉ số 2376
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 229
59Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
3Chỉ số 34
5Chỉ số 213
4Chỉ số 23
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-3-1-230471952841129433836
Đội hình xuất phát

S.Hamzić#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Hussauf#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Moswitzer#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

John·Mellberg#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L. Traoré#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Schuster#4 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

T.Sahin#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

V.Sulzbacher#29 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.Aguilar#43 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

O.Adejenughure#38 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Striednig#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Striednig#39
M.Striednig#25

M.Striednig#1

M.Striednig#24
M.Striednig#15

M.Striednig#40
M.Striednig#7
SV Ried
Sơ đồ 4-3-3152330317817102829
Đội hình xuất phát

A.Leitner#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

N.Havenaar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Sollbauer#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Steurer#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Wohlmuth#31 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Marinšek#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Rasner#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

P.Pomer#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Große#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Eza#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
A.VanWyk#29 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.VanWyk#16

A.VanWyk#9
A.VanWyk#77

A.VanWyk#43

A.VanWyk#18

A.VanWyk#26

A.VanWyk#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SV Ried | 29 | 20 | 4 | 5 | 64 |
| 2 | Admira Wacker | 29 | 18 | 5 | 6 | 59 |
| 3 | SKN St.Polten | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 4 | Kapfenberg SV 1919 | 29 | 16 | 3 | 10 | 51 |
| 5 | First Vienna FC 1894 | 29 | 15 | 3 | 11 | 48 |
| 6 | FC Liefering | 28 | 13 | 4 | 11 | 43 |
| 7 | SK Sturm Graz II | 29 | 11 | 8 | 10 | 41 |
| 8 | SKU Ertl Glas Amstetten | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | SK Rapid II | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 10 | FAC WIEN | 29 | 9 | 9 | 11 | 36 |
| 11 | Schwarz-Weiss Bregenz | 28 | 10 | 5 | 13 | 35 |
| 12 | SC Austria Lustenau | 29 | 7 | 13 | 9 | 34 |
| 13 | ASK Voitsberg | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 14 | SV Stripfing | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 15 | SV Horn | 29 | 7 | 6 | 16 | 27 |
| 16 | Lafnitz | 29 | 3 | 6 | 20 | 15 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Ried2 - 0
FC Liefering
SV Ried3 - 2
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
SV Ried
FC Liefering1 - 2
SV Ried
SV Ried2 - 2
FC Liefering
FC Liefering0 - 1
SV Ried
FC Liefering2 - 6
SV Ried
SV Ried3 - 0
FC Liefering
SV Ried1 - 0
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
SV RiedĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 0
FC Liefering
FC Liefering4 - 1
Lafnitz
FC Liefering5 - 1
First Vienna FC 1894
FC Liefering2 - 0
SK Slavia Praha B
Real Madrid U191 - 2
FC Liefering
First Vienna FC 18943 - 1
FC Liefering
FC Liefering1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
Admira Wacker4 - 0
FC Liefering
FC Liefering1 - 1
SK Rapid II
ASK Voitsberg0 - 1
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Ried
SV Ried2 - 0
FAC WIEN
SV Horn0 - 1
SV Ried
SV Ried3 - 0
Wacker Burghausen
SV Ried0 - 2
FC ViOn Zlate Moravce-Vrable
Kremser SC1 - 3
SV Ried
FC HOGO Hertha Wels1 - 2
SV Ried
SV Stripfing1 - 1
SV Ried
Vocklamarkt0 - 1
SV Ried
SV Ried2 - 1
SV Stripfing
First Vienna FC 18940 - 1
SV RiedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#13#22#30#45#54#60#70
SV Ried
#11#21#30#44#53#60#70
SKN St.Polten
Kapfenberg SV 1919
SK Sturm Graz II
SC Austria Lustenau