Czech Third League22:00 ngày 13/06/2025

SK Hanácká Slavia Kroměříž
4 - 0

Slovacko II
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ sốSlovacko II
77Chỉ số 2347
8Chỉ số 212
0Chỉ số 40
64Chỉ số 2427
11Chỉ số 23
6Chỉ số 226
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 30
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
6716131230157782380
Đội hình xuất phát
o.bercik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

erik slezak#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Zajíc#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

D.Kriz#3
D.Kriz#20

D.Kriz#10
D.Kriz#11
D.Kriz#45

D.Kriz#24
D.Kriz#17
Slovacko II
304811201014233157
Đội hình xuất phát
lukas zlatkovsky#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David jaja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Oliver stecha#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Oliver stecha#17
Oliver stecha#18
Oliver stecha#29
Oliver stecha#13
Oliver stecha#31
Oliver stecha#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
Hodonin Sardice2 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
FK Třinec
TJ Unie Hlubina7 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 7
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
FC Strani
Unicov1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Frydek-Mistek0 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Slovacko II2 - 2
FC Strani
Unicov1 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
Otrokovice
FK Třinec5 - 1
Slovacko II
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 4
Blansko
Brno B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 0
Zlin B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#14#21#30#40#511#60#70
Slovacko II
#10#20#30#40#53#60#70
TJ Start Brno
Hlucin
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou