Czech Third League22:00 ngày 07/06/2025

Hodonin Sardice
2 - 2

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hodonin SardiceChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
5Chỉ số 223
3Chỉ số 23
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
40Chỉ số 2560
3Chỉ số 211
51Chỉ số 2391
46Chỉ số 2454
0Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Hodonin Sardice
101411222515817741
Đội hình xuất phát
nikola absolon#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

petr bohun#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Jager#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

t.langer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Necas#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
dominik opatril#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Pernica#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Rihak#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Svantner#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Vincour#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin petras#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
martin petras#20
martin petras#2
martin petras#12
martin petras#6
martin petras#5

martin petras#9
martin petras#13
SK Hanácká Slavia Kroměříž
3730778122010131624
Đội hình xuất phát

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

v.bartos#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

erik slezak#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Sirotek#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
T.Koryčan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.jambor#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Holek#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chwaszcz#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S.Chwaszcz#17
S.Chwaszcz#45

S.Chwaszcz#18

S.Chwaszcz#80
S.Chwaszcz#26
S.Chwaszcz#28

S.Chwaszcz#15
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Hodonin Sardice
TJ Unie Hlubina3 - 5
Hodonin Sardice
FC Strani2 - 2
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 2
Unicov
SC Znojmo2 - 3
Hodonin Sardice
Otrokovice1 - 4
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice5 - 2
Uhersky Brod
Blansko1 - 3
Hodonin Sardice
Hodonin Sardice0 - 4
FK Třinec
Hodonin Sardice4 - 3
Brno B
Zlin B0 - 0
Hodonin SardiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
FK Třinec
TJ Unie Hlubina7 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž4 - 0
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 7
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
FC Strani
Unicov1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Frydek-Mistek0 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
BlanskoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hodonin Sardice
#12#22#30#40#53#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#12#21#30#40#53#60#70
Slovacko II
MFK Karvina B
TJ Start Brno
Hlucin
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou