Czech Third League15:15 ngày 04/05/2025

Unicov
1 - 1

SK Hanácká Slavia Kroměříž
Thống kê
Thống kê trận đấu
UnicovChỉ sốSK Hanácká Slavia Kroměříž
12Chỉ số 225
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
4Chỉ số 214
57Chỉ số 2543
75Chỉ số 2474
131Chỉ số 23131
0Chỉ số 40
3Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Unicov
8721196324107512
Đội hình xuất phát

J.Ambrozek#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.kvapil#72 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.vybiral#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Vichta#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Svoboda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.sanak#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Koutny#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Komenda#10 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

m.hausknecht#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.David#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ČERVEŇ#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ČERVEŇ#14

ČERVEŇ#17

ČERVEŇ#19
ČERVEŇ#20
ČERVEŇ#18
ČERVEŇ#15

ČERVEŇ#13
SK Hanácká Slavia Kroměříž
12164561820802377317
Đội hình xuất phát

T.Matousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bercik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelecek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
T.Koryčan#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Slaměna#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dockal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Dockal#15

J.Dockal#30

J.Dockal#10

J.Dockal#19

J.Dockal#13

J.Dockal#24

J.Dockal#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Unicov
TJ Start Brno0 - 3
Unicov
FC Strani2 - 0
Unicov
SC Znojmo1 - 2
Unicov
Unicov0 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod0 - 0
Unicov
Unicov2 - 1
Zlin B
Unicov2 - 1
Blansko
Brno B1 - 1
Unicov
MFK Karvina B0 - 1
Unicov
Brno U191 - 3
UnicovĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
Frydek-Mistek0 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž3 - 2
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Sigma Olomouc2 - 1
SK Hanácká Slavia KroměřížĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Unicov
#11#20#30#43#55#60#70
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#11#20#30#42#54#60#70
FK Třinec
Hodonin Sardice
Slovacko II
TJ Unie Hlubina
Slovan Rosice
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou