Czech Third League22:30 ngày 21/05/2025

SK Hanácká Slavia Kroměříž
4 - 0

Slovan Rosice
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK Hanácká Slavia KroměřížChỉ sốSlovan Rosice
9Chỉ số 213
0Chỉ số 40
8Chỉ số 224
87Chỉ số 2454
8Chỉ số 23
145Chỉ số 23109
63Chỉ số 2537
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Hanácká Slavia Kroměříž
80246171619181223345
Đội hình xuất phát

D.Kriz#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Chwaszcz#24 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
o.bercik#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dockal#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S.Gabris#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Holík#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Jelecek#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Matousek#12 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Moucka#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Zavadil#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Dostal#45 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Dostal#15

J.Dostal#30

J.Dostal#77

J.Dostal#8

J.Dostal#10

J.Dostal#7

J.Dostal#13
Slovan Rosice
15141711162147718101
Đội hình xuất phát

M.Taus#15 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ivan shlaban#14 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.sedlacek#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.novotny#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
d.mazuch#16 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.matula#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Krsak#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Z.Kereleishvili#77 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lukas kalab#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hluchan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
j.drobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
j.drobek#12
j.drobek#31

j.drobek#8
j.drobek#13
j.drobek#7

j.drobek#9

j.drobek#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SK Hanácká Slavia Kroměříž
SC Znojmo0 - 7
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
FC Strani
Unicov1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
Frydek-Mistek0 - 3
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Uhersky Brod1 - 2
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Blansko
Brno B1 - 1
SK Hanácká Slavia Kroměříž
SK Hanácká Slavia Kroměříž5 - 0
Zlin B
MFK Karvina B3 - 3
SK Hanácká Slavia KroměřížĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovan Rosice
Brno B0 - 1
Slovan Rosice
Slovan Rosice3 - 1
Zlin B
MFK Karvina B2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
Slovan Rosice3 - 1
Hlucin
TJ Start Brno4 - 1
Slovan Rosice
SC Znojmo0 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice0 - 1
Frydek-Mistek
Slovacko II2 - 0
Slovan Rosice
Slovan Rosice1 - 2
Hodonin SardiceĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Hanácká Slavia Kroměříž
#14#22#30#41#58#60#70
Slovan Rosice
#10#20#30#41#53#60#70
FK Třinec
TJ Unie Hlubina
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou