Czech Third League22:00 ngày 07/06/2025

Slovacko II
2 - 2

FC Strani
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốFC Strani
99Chỉ số 23147
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
51Chỉ số 2457
4Chỉ số 26
6Chỉ số 226
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
2Chỉ số 33
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
31532141020118423
Đội hình xuất phát
richard hlobil#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
samson olayiwola#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

David jaja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Barát#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
D.Barát#29

D.Barát#17
D.Barát#24
D.Barát#19
FC Strani
6302713109111732157
Đội hình xuất phát

L.Droppa#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Nemrava#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ju han lee#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Filip hrubos#13 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Dongha kim#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

j.michalec#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mario michalec#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emmanuel okonji#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pernatskyi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jan spacil#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robin holik#7 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Robin holik#26

Robin holik#1
Robin holik#23
Robin holik#4
Robin holik#20
Robin holik#5
Robin holik#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Slovacko II1 - 0
FC Strani
FC Strani0 - 0
Slovacko II
Slovacko II5 - 2
FC StraniĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
Unicov1 - 1
Slovacko II
Slovacko II1 - 1
Otrokovice
FK Třinec5 - 1
Slovacko II
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 4
Blansko
Brno B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 0
Zlin B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
HlucinĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Strani
FC Strani2 - 2
Hodonin Sardice
FK Třinec3 - 0
FC Strani
FC Strani1 - 2
TJ Start Brno
FC Strani1 - 0
TJ Unie Hlubina
SK Hanácká Slavia Kroměříž2 - 1
FC Strani
SC Znojmo0 - 5
FC Strani
Slovan Rosice0 - 2
FC Strani
FC Strani2 - 0
Unicov
Otrokovice1 - 1
FC Strani
FC Strani1 - 0
Uhersky BrodĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#12#21#30#42#54#60#70
FC Strani
#12#21#30#43#56#60#70
Frydek-Mistek
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou