Czech Third League15:15 ngày 25/05/2025

Slovacko II
1 - 1

Otrokovice
Thống kê
Thống kê trận đấu
Slovacko IIChỉ sốOtrokovice
2Chỉ số 217
0Chỉ số 40
5Chỉ số 227
128Chỉ số 23135
68Chỉ số 2463
6Chỉ số 24
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 31
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Slovacko II
7174112953210208
Đội hình xuất phát
Azevedo dyjan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Stepan brecka#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David jaja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Tomas kopr#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
matej balciar#29 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Robert severa#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.prachar#3 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Abuchi onuoha#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

David okoromi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Branislav milanov#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Koci#8 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
A.Koci#19
A.Koci#14
A.Koci#15
A.Koci#31
A.Koci#23
Otrokovice
1101420941712538
Đội hình xuất phát

j.andres#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

charles chukwudi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
t.cubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

gouamene dano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stanley godian#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

f.jura#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

rostislav rajcinec#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Rolinc#12 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

m.sklenar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Suchy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Weber#8 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

T.Weber#11
T.Weber#2

T.Weber#13

T.Weber#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Třinec | 29 | 23 | 2 | 4 | 71 |
| 2 | Unicov | 29 | 15 | 7 | 7 | 52 |
| 3 | Hodonin Sardice | 29 | 14 | 10 | 5 | 52 |
| 4 | Frydek-Mistek | 29 | 13 | 8 | 8 | 47 |
| 5 | Otrokovice | 29 | 11 | 7 | 11 | 40 |
| 6 | Slovacko II | 29 | 12 | 4 | 13 | 40 |
| 7 | Brno B | 30 | 11 | 6 | 13 | 39 |
| 8 | TJ Unie Hlubina | 29 | 11 | 6 | 12 | 39 |
| 9 | MFK Karvina B | 30 | 12 | 2 | 16 | 38 |
| 10 | TJ Start Brno | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 11 | Zlin B | 30 | 11 | 5 | 14 | 38 |
| 12 | Hlucin | 29 | 10 | 7 | 12 | 37 |
| 13 | Blansko | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 14 | SK Hanácká Slavia Kroměříž | 13 | 10 | 3 | 0 | 33 |
| 15 | Uhersky Brod | 29 | 9 | 6 | 14 | 33 |
| 16 | FC Strani | 29 | 9 | 5 | 15 | 32 |
| 17 | Slovan Rosice | 29 | 9 | 3 | 17 | 30 |
| 18 | SC Znojmo | 29 | 4 | 6 | 19 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Domazlice | 27 | 17 | 6 | 4 | 57 |
| 2 | Viktoria Plzen B | 27 | 16 | 4 | 7 | 52 |
| 3 | Fotbal Příbram | 28 | 15 | 6 | 7 | 51 |
| 4 | SK Motorlet Praha | 27 | 14 | 6 | 7 | 48 |
| 5 | Bohemians1905 B | 27 | 14 | 3 | 10 | 45 |
| 6 | Taborsko Akademie | 28 | 13 | 2 | 13 | 41 |
| 7 | Dukla Praha B | 27 | 12 | 4 | 11 | 40 |
| 8 | Ceske Budejovice B | 28 | 11 | 5 | 12 | 38 |
| 9 | Admira Praha | 27 | 10 | 7 | 10 | 37 |
| 10 | Slovan Velvary | 27 | 10 | 6 | 11 | 36 |
| 11 | FC Pisek | 27 | 8 | 9 | 10 | 33 |
| 12 | 27 | 8 | 7 | 12 | 31 | |
| 13 | SK Petrin Plzen | 27 | 7 | 7 | 13 | 28 |
| 14 | Loko Vltavin | 28 | 6 | 9 | 13 | 27 |
| 15 | 27 | 6 | 6 | 15 | 24 | |
| 16 | FK Chomutov | 27 | 4 | 7 | 16 | 19 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Viagem Ústí nad Labem | 29 | 23 | 4 | 2 | 73 |
| 2 | SK Kladno | 29 | 17 | 6 | 6 | 57 |
| 3 | SK Zapy | 29 | 14 | 8 | 7 | 50 |
| 4 | Sokol Brozany | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 5 | Hradec Kralove B | 30 | 12 | 6 | 12 | 42 |
| 6 | Slovan Liberec II | 29 | 12 | 5 | 12 | 41 |
| 7 | Mlada Boleslav B | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 8 | Jiskra Usti nad Orlici | 29 | 10 | 8 | 11 | 38 |
| 9 | Banik Most-Sous | 29 | 10 | 6 | 13 | 36 |
| 10 | Jablonec B | 30 | 9 | 9 | 12 | 36 |
| 11 | Teplice B | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 12 | FK Arsenal Česká Lípa | 29 | 10 | 5 | 14 | 35 |
| 13 | Pardubice B | 29 | 8 | 8 | 13 | 32 |
| 14 | FK Kolin | 29 | 7 | 11 | 11 | 32 |
| 15 | Benatky Nad Jizerou | 29 | 7 | 10 | 12 | 31 |
| 16 | Zivanice | 29 | 7 | 7 | 15 | 28 |
| 17 | Chlumec nad Cidlinou | 29 | 6 | 9 | 14 | 27 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Otrokovice1 - 0
Slovacko II
Slovacko II3 - 0
Otrokovice
Otrokovice2 - 1
Slovacko II
Otrokovice2 - 0
Slovacko II
Slovacko II2 - 2
Otrokovice
Slovacko II3 - 2
Otrokovice
Otrokovice3 - 4
Slovacko II
Slovacko II4 - 0
Otrokovice
Slovacko II4 - 0
Otrokovice
Slovacko II0 - 0
OtrokoviceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Slovacko II
FK Třinec5 - 1
Slovacko II
Uhersky Brod2 - 1
Slovacko II
Slovacko II0 - 4
Blansko
Brno B1 - 2
Slovacko II
Slovacko II0 - 1
TJ Unie Hlubina
Slovacko II1 - 0
Zlin B
MFK Karvina B0 - 2
Slovacko II
Slovacko II1 - 0
Hlucin
TJ Start Brno0 - 1
Slovacko II
Slovacko II2 - 0
Slovan RosiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Otrokovice
Otrokovice0 - 3
MFK Karvina B
Otrokovice1 - 4
Hodonin Sardice
SC Znojmo1 - 3
Otrokovice
FK Třinec2 - 0
Otrokovice
Otrokovice0 - 0
TJ Unie Hlubina
Hlucin2 - 2
Otrokovice
SK Hanácká Slavia Kroměříž1 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 1
FC Strani
Unicov0 - 0
Otrokovice
Otrokovice1 - 2
Brno BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Slovacko II
#11#20#30#44#56#60#70
Otrokovice
#11#20#30#41#54#60#70
Frydek-Mistek
Domazlice
Viktoria Plzen B
Fotbal Příbram
SK Motorlet Praha
Bohemians1905 B
Taborsko Akademie
Dukla Praha B
Ceske Budejovice B
Admira Praha
Slovan Velvary
FC Pisek
SK Petrin Plzen
Loko Vltavin
FK Chomutov
FK Viagem Ústí nad Labem
SK Kladno
SK Zapy
Sokol Brozany
Hradec Kralove B
Slovan Liberec II
Mlada Boleslav B
Jiskra Usti nad Orlici
Banik Most-Sous
Jablonec B
Teplice B
FK Arsenal Česká Lípa
Pardubice B
FK Kolin
Benatky Nad Jizerou
Zivanice
Chlumec nad Cidlinou