Belgian Challenger Pro League18:30 ngày 13/04/2025

SK Beveren
2 - 2

Club Nxt
Thống kê
Thống kê trận đấu
SK BeverenChỉ sốClub Nxt
12Chỉ số 224
68Chỉ số 2421
1Chỉ số 32
7Chỉ số 214
1Chỉ số 80
11Chỉ số 24
122Chỉ số 2375
0Chỉ số 40
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
SK Beveren
Sơ đồ 4-1-4-11212815347882223792
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
A.Ouedraogo#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wuytens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Abrahams#34 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.V.Hecke#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Bruls#22 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

G. D. Schryver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

L.Kerrigan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#24

L.Mertens#6

L.Mertens#16

L.Mertens#43
L.Mertens#77

L.Mertens#5

L.Mertens#13

L.Mertens#10

L.Mertens#11
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-18196249083807374787999
Đội hình xuất phát

A.Driessche#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Wylin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Osuji#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Tytens#90 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Audoor#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.DeSmet#80 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Goemaere#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Bisiwu#74 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L. De Smet#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Musuayi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Musuayi#98

Y.Musuayi#91
Y.Musuayi#93

Y.Musuayi#77

Y.Musuayi#72
Y.Musuayi#60
Y.Musuayi#89
Y.Musuayi#76
Y.Musuayi#97
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Nxt2 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
SK Beveren
SK Beveren4 - 1
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
Club Nxt
Club Nxt2 - 2
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
SK Beveren3 - 0
KAS Eupen
Koninklijke Lierse Sportkring0 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
RWDM Brussels
Patro Eisden1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 2
Zulte-Waregem
KVSK Lommel1 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 1
RFC de Liege
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
Jong Genk3 - 3
SK Beveren
Francs Borains0 - 0
SK BeverenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RFC de Liege
KAS Eupen1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
Jong Genk
RFC Seraing2 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 1
Patro Eisden
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
RSCA Futures2 - 3
Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RAAL La LouvièreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SK Beveren
#12#21#30#41#511#60#70
Club Nxt
#12#20#30#42#54#60#70
KMSK Deinze