Belgian Challenger Pro League01:15 ngày 03/02/2025

Jong Genk
3 - 3

SK Beveren
Thống kê
Thống kê trận đấu
Jong GenkChỉ sốSK Beveren
1Chỉ số 32
33Chỉ số 2453
6Chỉ số 215
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 2210
0Chỉ số 80
5Chỉ số 26
107Chỉ số 23125
Lineup
Đội hình trận đấu
Jong Genk
Sơ đồ 4-2-3-15175223450631574116059
Đội hình xuất phát

L. Kiaba Mounganga#51 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Caicedo#75 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Manguelle#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Palacios#34 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Youndje#50 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Wasinski#63 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Claes#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

C.Nuozzi#74 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Oyen#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Lazar#60 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Mirisola#59 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Mirisola#87

R.Mirisola#89

R.Mirisola#2

R.Mirisola#52

R.Mirisola#78
R.Mirisola#73

R.Mirisola#71
R.Mirisola#80
R.Mirisola#58
SK Beveren
Sơ đồ 4-2-3-11213215418782381092
Đội hình xuất phát

B.Reus#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Jans#21 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.Filipović#32 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Wuytens#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Bateau#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Dewaele#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.V.Hecke#78 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

G. D. Schryver#23 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Servais#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Limbombe#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L.Mertens#92 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Mertens#24

L.Mertens#11

L.Mertens#7

L.Mertens#5

L.Mertens#6

L.Mertens#16

L.Mertens#43

L.Mertens#22

L.Mertens#34
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Beveren3 - 2
Jong Genk
SK Beveren2 - 1
Jong Genk
Jong Genk1 - 0
SK Beveren
Jong Genk2 - 2
SK Beveren
SK Beveren3 - 0
Jong GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jong Genk
RSCA Futures4 - 1
Jong Genk
RWDM Brussels1 - 0
Jong Genk
Jong Genk2 - 2
RFC Seraing
Francs Borains2 - 2
Jong Genk
Jong Genk1 - 3
Patro Eisden
RAAL La Louvière2 - 1
Jong Genk
Jong Genk2 - 3
Zulte-Waregem
Koninklijke Lierse Sportkring2 - 2
Jong Genk
Jong Genk1 - 2
Club Nxt
KSC Lokeren4 - 0
Jong GenkĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Beveren
Francs Borains0 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
RAAL La Louvière
KSC Lokeren0 - 1
SK Beveren
SK Beveren1 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
Zulte-Waregem4 - 0
SK Beveren
SK Beveren0 - 0
Patro Eisden
RWDM Brussels0 - 2
SK Beveren
SK Beveren4 - 0
Francs Borains
KMSK Deinze3 - 1
SK Beveren
SK Beveren0 - 2
Racing GenkĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Jong Genk
#13#22#30#41#55#60#70
SK Beveren
#13#21#30#42#56#60#70
RFC de Liege
KAS Eupen
KVSK Lommel