Belgian Challenger Pro League22:00 ngày 01/02/2025

RSCA Futures
2 - 3

Club Nxt
Thống kê
Thống kê trận đấu
RSCA FuturesChỉ sốClub Nxt
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
4Chỉ số 27
46Chỉ số 2440
6Chỉ số 227
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
94Chỉ số 2397
Lineup
Đội hình trận đấu
RSCA Futures
Sơ đồ 3-4-2-16673655062744167779990
Đội hình xuất phát
M.Haentjens#66 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Lapage#73 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
L.Wola#65 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
K. Barry#50 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
B.Vroninks#62 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Nathan De Cat#74 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Diawara#41 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
N.Moutha-Sebtaoui#67 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Robberechts#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80
I. Kanate#99 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ure#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Ure#45

R.Ure#28
R.Ure#96
R.Ure#49
R.Ure#56

R.Ure#71
R.Ure#80

R.Ure#51
R.Ure#76
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-17163939690627370788479
Đội hình xuất phát

A.Corte#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.DeRoeve#63 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
W.Verlinden#93 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wylin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Tytens#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

L.Goemaere#73 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Granados#70 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
S.Campbell#84 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

L. De Smet#79 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L. De Smet#91
L. De Smet#92

L. De Smet#77

L. De Smet#72
L. De Smet#99
L. De Smet#60
L. De Smet#97

L. De Smet#80

L. De Smet#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures1 - 2
Club Nxt
Club Nxt0 - 1
RSCA Futures
Club Nxt0 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures1 - 2
Club Nxt
Club Nxt2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures1 - 1
Club NxtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RSCA Futures
RSCA Futures4 - 1
Jong Genk
RSCA Futures1 - 1
Patro Eisden
RAAL La Louvière2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures0 - 1
Francs Borains
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 0
Koninklijke Lierse Sportkring
KSC Lokeren0 - 1
RSCA Futures
RFC Seraing2 - 2
RSCA Futures
RSCA Futures2 - 2
KAS Eupen
SK Beveren1 - 1
RSCA FuturesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
Francs Borains1 - 2
Club Nxt
Club Nxt0 - 4
KAS Eupen
Jong Genk1 - 2
Club Nxt
Club Nxt1 - 3
KVSK Lommel
RFC de Liege1 - 1
Club NxtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RSCA Futures
#12#20#30#42#54#60#70
Club Nxt
#13#22#30#44#57#60#70
KMSK Deinze