Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 08/03/2025

RFC Seraing
2 - 3

Club Nxt
Thống kê
Thống kê trận đấu
RFC SeraingChỉ sốClub Nxt
2Chỉ số 33
66Chỉ số 23130
5Chỉ số 25
5Chỉ số 2212
1Chỉ số 80
28Chỉ số 2572
0Chỉ số 40
41Chỉ số 2458
3Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
RFC Seraing
Sơ đồ 4-1-3-21624613283817195422
Đội hình xuất phát

L.Margueron#16 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Marloye#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Tshibuabua#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Solheid#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M. Allione#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Droehnle#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

N.Bouchentouf#38 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

B.Boukteb#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

P.Ouotro#19 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

Simon Buggea#54 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Lawson#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Lawson#21

Y.Lawson#27

Y.Lawson#37

Y.Lawson#30
Y.Lawson#18

Y.Lawson#32

Y.Lawson#11

Y.Lawson#20
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-17158672483738778627984
Đội hình xuất phát

A.Corte#71 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Spileers#58 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Et-Taibi#67 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Vince Chijioke Osuji#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Audoor#83 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goemaere#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
K. Furo#87 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L. De Smet#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

S.Campbell#84 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Campbell#96

S.Campbell#70

S.Campbell#66

S.Campbell#91

S.Campbell#77

S.Campbell#90

S.Campbell#72
S.Campbell#99

S.Campbell#74
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Club Nxt1 - 1
RFC Seraing
Club Nxt1 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing2 - 1
Club NxtĐối chiếu
Phong độ gần đây của RFC Seraing
KVSK Lommel2 - 2
RFC Seraing
RAAL La Louvière4 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 2
SK Beveren
RFC de Liege2 - 1
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 2
Koninklijke Lierse Sportkring
RFC Seraing1 - 1
Francs Borains
Jong Genk2 - 2
RFC Seraing
Patro Eisden2 - 3
RFC Seraing
RFC Seraing0 - 1
RAAL La Louvière
KMSK Deinze0 - 1
RFC SeraingĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
Club Nxt0 - 1
Patro Eisden
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
RSCA Futures2 - 3
Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
RSCA FuturesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RFC Seraing
#12#20#30#42#55#60#70
Club Nxt
#13#20#30#42#55#60#70
KAS Eupen