Belgian Challenger Pro League02:00 ngày 02/03/2025

Club Nxt
0 - 1

Patro Eisden
Thống kê
Thống kê trận đấu
Club NxtChỉ sốPatro Eisden
0Chỉ số 80
3Chỉ số 210
1Chỉ số 35
28Chỉ số 2461
3Chỉ số 214
60Chỉ số 2540
3Chỉ số 2211
66Chỉ số 2367
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Club Nxt
Sơ đồ 4-2-3-18124966790737078627999
Đội hình xuất phát

A.Driessche#81 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vince Chijioke Osuji#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Wylin#96 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Et-Taibi#67 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Tytens#90 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Goemaere#73 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Granados#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Jensen#78 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

L.Audoor#62 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L. De Smet#79 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
Y.Musuayi#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
Y.Musuayi#92
Y.Musuayi#93

Y.Musuayi#80

Y.Musuayi#71

Y.Musuayi#74
Y.Musuayi#87
Y.Musuayi#60

Y.Musuayi#72

Y.Musuayi#77
Patro Eisden
Sơ đồ 4-2-3-11217142038748309081
Đội hình xuất phát

J.Belin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Che#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Renson#14 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

R.Wilmots#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kis#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Peeters#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.V.Eenoo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A. Adnane#48 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Bammens#30 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

V.Kiankaulua#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
V.Mabanza#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Mabanza#99

V.Mabanza#40
V.Mabanza#45
V.Mabanza#34
V.Mabanza#18
V.Mabanza#26
V.Mabanza#1

V.Mabanza#6
V.Mabanza#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Zulte-Waregem | 28 | 18 | 5 | 5 | 59 |
| 2 | RAAL La Louvière | 28 | 17 | 8 | 3 | 59 |
| 3 | RWDM Brussels | 28 | 17 | 6 | 5 | 57 |
| 4 | SK Beveren | 28 | 14 | 9 | 5 | 51 |
| 5 | Patro Eisden | 28 | 13 | 10 | 5 | 49 |
| 6 | Club Nxt | 28 | 14 | 5 | 9 | 47 |
| 7 | KSC Lokeren | 28 | 12 | 5 | 11 | 41 |
| 8 | Koninklijke Lierse Sportkring | 28 | 11 | 7 | 10 | 40 |
| 9 | RFC de Liege | 28 | 9 | 7 | 12 | 34 |
| 10 | KAS Eupen | 28 | 8 | 6 | 14 | 30 |
| 11 | KVSK Lommel | 28 | 8 | 5 | 15 | 29 |
| 12 | Francs Borains | 28 | 8 | 4 | 16 | 28 |
| 13 | RSCA Futures | 28 | 5 | 8 | 15 | 23 |
| 14 | RFC Seraing | 28 | 3 | 10 | 15 | 19 |
| 15 | Jong Genk | 28 | 3 | 5 | 20 | 14 |
| 16 | KMSK Deinze | 0 | 0 | 0 | 0 | -6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Patro Eisden2 - 2
Club Nxt
Patro Eisden4 - 0
Club Nxt
Club Nxt2 - 2
Patro EisdenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Club Nxt
KSC Lokeren2 - 1
Club Nxt
Club Nxt0 - 1
RWDM Brussels
KVSK Lommel0 - 2
Club Nxt
RSCA Futures2 - 3
Club Nxt
Club Nxt2 - 1
RAAL La Louvière
Koninklijke Lierse Sportkring1 - 3
Club Nxt
Club Nxt0 - 3
Zulte-Waregem
RWDM Brussels1 - 0
Club Nxt
Club Nxt3 - 0
RSCA Futures
Francs Borains1 - 2
Club NxtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Patro Eisden
Patro Eisden1 - 1
RAAL La Louvière
Patro Eisden1 - 0
Jong Genk
Francs Borains1 - 3
Patro Eisden
RSCA Futures1 - 1
Patro Eisden
Patro Eisden4 - 1
KSC Lokeren
Zulte-Waregem3 - 2
Patro Eisden
Patro Eisden2 - 3
RFC Seraing
Jong Genk1 - 3
Patro Eisden
Patro Eisden4 - 0
KVSK Lommel
Patro Eisden1 - 3
Club BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Club Nxt
#10#20#30#41#53#60#70
Patro Eisden
#11#20#30#45#510#60#70
SK Beveren
RFC de Liege
KAS Eupen
KMSK Deinze