J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 14/02/2026

Shonan Bellmare
4 - 0

SC Sagamihara
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốSC Sagamihara
7Chỉ số 22
89Chỉ số 2387
3Chỉ số 32
50Chỉ số 2432
9Chỉ số 212
0Chỉ số 41
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 80
7Chỉ số 226
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 4-3-3993753816136772915
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Matsumoto#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Ono#8 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Silva#16 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

W.Shimoguchi#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

H.Ishii#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Watanabe#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Fujii#15 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fujii#2

T.Fujii#34

T.Fujii#86

T.Fujii#25

T.Fujii#18

T.Fujii#55

T.Fujii#27

T.Fujii#22

T.Fujii#31
SC Sagamihara
Sơ đồ 3-4-2-11532172310167159
Đội hình xuất phát

M.Miura#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Kato#5 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Pytlik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Watahiki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Takeuchi#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Takusari#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Nakayama#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Takano#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Tanahashi#7 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Maeda#15 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Sasaki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
K.Sasaki#20

K.Sasaki#8

K.Sasaki#22

K.Sasaki#11

K.Sasaki#24

K.Sasaki#18

K.Sasaki#6

K.Sasaki#37

K.Sasaki#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Blaublitz Akita
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo Verdy
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Kawasaki Frontale
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 5
Tochigi City
Nara Club2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara4 - 1
FC Ryukyu Okinawa
SC Sagamihara1 - 0
Zweigen Kanazawa FC
Azul Claro Numazu0 - 0
SC Sagamihara
Kochi United0 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara1 - 0
Matsumoto Yamaga FC
Gainare Tottori2 - 1
SC Sagamihara
SC Sagamihara0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Thespa Kusatsu Gunma1 - 1
SC SagamiharaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#14#21#30#43#57#60#70
SC Sagamihara
#10#20#31#42#52#60#70
Vegalta Sendai
Montedio Yamagata
Tochigi SC
Ventforet Kofu
Iwaki FC
Hokkaido Consadole Sapporo
RB Omiya Ardija
FC Gifu
Fujieda MYFC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kataller Toyama
Tokushima Vortis
Ehime FC
FC Imabari
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Sagan Tosu
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Oita Trinita
Reilac Shiga FC
Giravanz Kitakyushu