J2/J3 100 Year Vision League12:00 ngày 07/02/2026

Shonan Bellmare
1 - 2

Blaublitz Akita
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốBlaublitz Akita
46Chỉ số 2451
5Chỉ số 215
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
9Chỉ số 2212
0Chỉ số 81
5Chỉ số 24
70Chỉ số 2377
2Chỉ số 31
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 4-1-2-3993743261877283415
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Tachi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Hakamata#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Matsumura#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Takeda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Ikeda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

H.Ishii#77 · F · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

S.Ota#28 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

H.Yamada#34 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

T.Fujii#15 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Fujii#86

T.Fujii#29

T.Fujii#17

T.Fujii#13

T.Fujii#31

T.Fujii#8

T.Fujii#25

T.Fujii#55

T.Fujii#5
Blaublitz Akita
Sơ đồ 4-4-212232133166610811
Đội hình xuất phát

G.Yamada#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Takahashi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Iizumi#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Okazaki#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Saito#13 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Ishida#31 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Doi#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Morooka#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Sato#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Umeda#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Sagawa#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Sagawa#14

K.Sagawa#23

K.Sagawa#34

K.Sagawa#32

K.Sagawa#5

K.Sagawa#77

K.Sagawa#52

K.Sagawa#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vegalta Sendai | 15 | 10 | 4 | 1 | 38 |
| 2 | Shonan Bellmare | 16 | 8 | 4 | 4 | 31 |
| 3 | Blaublitz Akita | 15 | 9 | 1 | 5 | 28 |
| 4 | SC Sagamihara | 16 | 7 | 4 | 5 | 27 |
| 5 | Yokohama FC | 16 | 6 | 3 | 7 | 23 |
| 6 | Thespa Kusatsu Gunma | 16 | 5 | 4 | 7 | 20 |
| 7 | Montedio Yamagata | 16 | 5 | 2 | 9 | 19 |
| 8 | Tochigi City | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | Tochigi SC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| 10 | Vanraure Hachinohe FC | 15 | 4 | 3 | 8 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ventforet Kofu | 16 | 10 | 1 | 5 | 32 |
| 2 | Iwaki FC | 16 | 7 | 4 | 5 | 28 |
| 3 | Hokkaido Consadole Sapporo | 16 | 8 | 2 | 6 | 28 |
| 4 | RB Omiya Ardija | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 5 | FC Gifu | 16 | 8 | 2 | 6 | 27 |
| 6 | Fujieda MYFC | 16 | 5 | 8 | 3 | 26 |
| 7 | Matsumoto Yamaga FC | 16 | 6 | 4 | 6 | 23 |
| 8 | Jubilo Iwata | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 9 | Fukushima United FC | 16 | 4 | 3 | 9 | 16 |
| 10 | AC Nagano Parceiro | 16 | 2 | 4 | 10 | 11 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kataller Toyama | 15 | 9 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | Kochi United | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Albirex Niigata | 16 | 7 | 5 | 4 | 29 |
| 4 | Tokushima Vortis | 16 | 9 | 1 | 6 | 28 |
| 5 | Ehime FC | 15 | 7 | 3 | 5 | 25 |
| 6 | Zweigen Kanazawa FC | 16 | 4 | 6 | 6 | 22 |
| 7 | FC Imabari | 16 | 5 | 3 | 8 | 19 |
| 8 | Nara Club | 16 | 4 | 4 | 8 | 18 |
| 9 | FC Osaka | 16 | 3 | 6 | 7 | 17 |
| 10 | Kamatamare Sanuki | 16 | 4 | 2 | 10 | 15 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tegevajaro Miyazaki | 16 | 14 | 1 | 1 | 43 |
| 2 | Sagan Tosu | 16 | 8 | 4 | 4 | 30 |
| 3 | Kagoshima United | 16 | 6 | 5 | 5 | 27 |
| 4 | Renofa Yamaguchi | 16 | 7 | 3 | 6 | 26 |
| 5 | Roasso Kumamoto | 16 | 8 | 1 | 7 | 25 |
| 6 | Oita Trinita | 16 | 6 | 2 | 8 | 21 |
| 7 | Gainare Tottori | 14 | 4 | 3 | 7 | 17 |
| 8 | Reilac Shiga FC | 15 | 5 | 1 | 9 | 16 |
| 9 | FC Ryukyu Okinawa | 16 | 2 | 6 | 8 | 15 |
| 10 | Giravanz Kitakyushu | 15 | 4 | 2 | 9 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Sanfrecce Hiroshima2 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 0
Shimizu S-Pulse
Shonan Bellmare5 - 2
Albirex Niigata
Avispa Fukuoka1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 1
Kyoto Sanga
Shonan Bellmare0 - 1
Tokyo Verdy
Yokohama FC1 - 0
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Kawasaki Frontale
Nagoya Grampus3 - 1
Shonan Bellmare
Kashima Antlers3 - 0
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Blaublitz Akita
Kataller Toyama4 - 1
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Vegalta Sendai
Blaublitz Akita2 - 0
Iwaki FC
RB Omiya Ardija5 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
JEF United Ichihara Chiba
Sagan Tosu1 - 0
Blaublitz Akita
Blaublitz Akita0 - 0
Oita Trinita
Blaublitz Akita4 - 1
Iwate Grulla Morioka
Blaublitz Akita0 - 0
V-Varen Nagasaki
Ventforet Kofu1 - 1
Blaublitz AkitaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#11#20#30#42#55#60#70
Blaublitz Akita
#12#21#30#41#54#60#70
SC Sagamihara
Thespa Kusatsu Gunma
Montedio Yamagata
Tochigi City
Tochigi SC
Vanraure Hachinohe FC
Hokkaido Consadole Sapporo
FC Gifu
Fujieda MYFC
Matsumoto Yamaga FC
Jubilo Iwata
Fukushima United FC
AC Nagano Parceiro
Kochi United
Tokushima Vortis
Ehime FC
Zweigen Kanazawa FC
FC Imabari
Nara Club
FC Osaka
Kamatamare Sanuki
Tegevajaro Miyazaki
Kagoshima United
Renofa Yamaguchi
Roasso Kumamoto
Gainare Tottori
Reilac Shiga FC
FC Ryukyu Okinawa
Giravanz Kitakyushu