Armenian Premier League19:00 ngày 01/05/2026

Shirak
0 - 2

Ararat Yerevan
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốArarat Yerevan
77Chỉ số 2371
47Chỉ số 2448
3Chỉ số 222
0Chỉ số 40
2Chỉ số 215
2Chỉ số 33
3Chỉ số 26
0Chỉ số 81
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 5-4-15522264323156202128
Đội hình xuất phát
L.Karapetyan#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ruben Karagulyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

N.Janoyan#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Akila#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Akila#88
J.Akila#5
J.Akila#66
J.Akila#2

J.Akila#9
J.Akila#96
J.Akila#1
J.Akila#77
J.Akila#18
J.Akila#8
J.Akila#25
J.Akila#11
Ararat Yerevan
Sơ đồ 5-2-3112355532104225159
Đội hình xuất phát

A.Anzimati-Aboudou#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
c.dombila#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

A.Khachumyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

Guy lima felix#55 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

A.Kartashyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Divine ukadike#32 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
A.Grigoryan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:68
mohamed fofana#42 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68
aboubacar ouattara#25 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
K.Doumbia#15 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Lulukyan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
G.Lulukyan#70
G.Lulukyan#20
G.Lulukyan#71
G.Lulukyan#38
G.Lulukyan#7
G.Lulukyan#51
G.Lulukyan#73
G.Lulukyan#14
G.Lulukyan#19
G.Lulukyan#6
G.Lulukyan#30
G.Lulukyan#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ararat Yerevan1 - 0
Shirak
Ararat Yerevan0 - 0
Shirak
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Shirak1 - 3
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Ararat Yerevan0 - 2
Shirak
Ararat Yerevan1 - 1
Shirak
Ararat Yerevan1 - 2
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Gandzasar Kapan3 - 2
Shirak
Shirak0 - 4
Ararat-Armenia FC
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat Yerevan
Ararat-Armenia FC4 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan1 - 0
FC Pyunik
Alashkert Yerevan2 - 0
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan2 - 3
Alashkert Yerevan
Ararat Yerevan1 - 2
FK Van Charentsavan
Urartu2 - 3
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan2 - 1
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 2
Gandzasar Kapan
FK Van Charentsavan1 - 2
Ararat Yerevan
Ararat Yerevan0 - 3
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#42#53#60#70
Ararat Yerevan
#12#20#30#43#56#60#70