Armenian Premier League22:00 ngày 24/10/2025

Urartu
5 - 0

Shirak
Thống kê
Thống kê trận đấu
UrartuChỉ sốShirak
1Chỉ số 31
0Chỉ số 80
60Chỉ số 2540
109Chỉ số 2376
6Chỉ số 20
64Chỉ số 2421
10Chỉ số 222
0Chỉ số 40
10Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Urartu
Sơ đồ 4-2-3-1923444888730229021
Đội hình xuất phát
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
A.Ghazaryan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Mkrtchyan#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
m.bruno#30 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Polyakov#90 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

edik#6

edik#18

edik#33
edik#2

edik#53
edik#23

edik#9

edik#1

edik#19

edik#10

edik#11

edik#99
Shirak
Sơ đồ 4-2-3-196184599620118229
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
s.ghukasyan#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
sumbulyan#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
S.manukyan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
l.mryan#66

l.mryan#26
l.mryan#88
l.mryan#19
l.mryan#14
l.mryan#17
l.mryan#2
l.mryan#55
l.mryan#1

l.mryan#10
l.mryan#25
l.mryan#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 1
Urartu
Shirak1 - 1
Urartu
Urartu1 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Urartu0 - 0
Shirak
Shirak1 - 2
Urartu
Shirak1 - 0
Urartu
Urartu2 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Shirak1 - 2
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
FC Noah0 - 0
Urartu
Urartu0 - 0
FC Noah
Shirak0 - 1
Urartu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Urartu
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
UrartuĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak1 - 2
Alashkert Yerevan
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Urartu
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Noah4 - 0
ShirakĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Urartu
#15#23#30#41#56#60#70
Shirak
#10#20#30#41#50#60#70