Armenian Premier League22:00 ngày 26/09/2025

Shirak
0 - 1

Urartu
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốUrartu
4Chỉ số 33
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 23
34Chỉ số 2450
68Chỉ số 2387
1Chỉ số 224
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
2522142696942061099
Đội hình xuất phát
g.akulyan#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
mher tarloyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.tovmasyan#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

l.mryan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

R.Hakobyan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Darbinyan#99 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
R.Darbinyan#19

R.Darbinyan#7
R.Darbinyan#5
R.Darbinyan#66
R.Darbinyan#2
R.Darbinyan#11

R.Darbinyan#21

R.Darbinyan#28
R.Darbinyan#8
R.Darbinyan#18
R.Darbinyan#77
R.Darbinyan#55
Urartu
1444213228823018892
Đội hình xuất phát

A.Polyarus#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsymbalyuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

edik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Piloyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mirzoyan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.Margaryan#88 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
artemy gunko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.bruno#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bratkov#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Aghasaryan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Mishiev#92 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Mishiev#55

A.Mishiev#53
A.Mishiev#23

A.Mishiev#9

A.Mishiev#1

A.Mishiev#7

A.Mishiev#90

A.Mishiev#11
A.Mishiev#4

A.Mishiev#33

A.Mishiev#6

A.Mishiev#99
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak1 - 1
Urartu
Urartu1 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Urartu0 - 0
Shirak
Shirak1 - 2
Urartu
Shirak1 - 0
Urartu
Urartu2 - 2
Shirak
Shirak0 - 2
Urartu
Shirak1 - 2
Urartu
Urartu3 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
FK Van Charentsavan3 - 2
Shirak
Shirak4 - 2
Ararat Yerevan
Gandzasar Kapan1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
BKMA2 - 1
Shirak
Shirak0 - 0
FC Pyunik
FC Noah4 - 0
Shirak
Alashkert Yerevan1 - 1
Shirak
Alashkert Yerevan4 - 2
Shirak
Gandzasar Kapan1 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Urartu
Urartu6 - 0
Ararat Yerevan
Urartu2 - 3
Ararat-Armenia FC
FC Pyunik1 - 2
Urartu
Urartu0 - 1
Alashkert Yerevan
FK Van Charentsavan0 - 2
Urartu
Urartu1 - 0
Gandzasar Kapan
BKMA1 - 1
Urartu
Neman Grodno4 - 0
Urartu
Urartu1 - 2
Neman Grodno
Dinamo Tbilisi2 - 3
UrartuĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#44#52#60#70
Urartu
#11#20#30#43#53#60#70