Armenian Premier League22:00 ngày 20/04/2026

Shirak
0 - 4

Ararat-Armenia FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
ShirakChỉ sốArarat-Armenia FC
71Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
4Chỉ số 27
1Chỉ số 31
31Chỉ số 2468
0Chỉ số 2111
40Chỉ số 2560
7Chỉ số 221
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Shirak
Sơ đồ 5-4-196242632386206621
Đội hình xuất phát
s.hovhannisyan#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
pahlevanyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

h.mnatsakanyan#4 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Vidić#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Ruben Karagulyan#3 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
Suren tsarukyan#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
L.Darbinyan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Misakyan#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

R.Mkrtchyan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
vazgen sargsyan#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

alvine donald kodia#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
alvine donald kodia#18
alvine donald kodia#11
alvine donald kodia#55

alvine donald kodia#15
alvine donald kodia#1
alvine donald kodia#77
alvine donald kodia#5
alvine donald kodia#25

alvine donald kodia#28

alvine donald kodia#9
alvine donald kodia#88

alvine donald kodia#22
Ararat-Armenia FC
Sơ đồ 4-5-12423416118102079
Đội hình xuất phát

b.pinto#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oliveira#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Julio junior#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Queirós#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

E.Grigoryan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Z.Banjaqui#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

J.A.Balanta#8 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Ambartsumyan#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

A.L.Tera#20 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

Z.Shaghoyan#7 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

A.Eloyan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Eloyan#88

A.Eloyan#77
A.Eloyan#44

A.Eloyan#1

A.Eloyan#25

A.Eloyan#47

A.Eloyan#36

A.Eloyan#90
A.Eloyan#12

A.Eloyan#5

A.Eloyan#13
A.Eloyan#26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ararat-Armenia FC | 17 | 11 | 4 | 2 | 37 |
| 2 | FC Pyunik | 16 | 11 | 2 | 3 | 35 |
| 3 | Urartu | 17 | 9 | 6 | 2 | 33 |
| 4 | Alashkert Yerevan | 17 | 10 | 2 | 5 | 32 |
| 5 | FC Noah | 15 | 7 | 5 | 3 | 26 |
| 6 | FK Van Charentsavan | 17 | 6 | 3 | 8 | 21 |
| 7 | BKMA | 17 | 3 | 6 | 8 | 15 |
| 8 | Gandzasar Kapan | 17 | 3 | 5 | 9 | 14 |
| 9 | Shirak | 16 | 2 | 4 | 10 | 10 |
| 10 | Ararat Yerevan | 17 | 1 | 3 | 13 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC5 - 1
Shirak
Shirak0 - 3
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC4 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC1 - 1
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC2 - 0
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shirak
Shirak1 - 1
BKMA
BKMA0 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
FC Pyunik
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FC Noah3 - 0
Shirak
Shirak0 - 2
FC Noah
FC Pyunik3 - 0
Shirak
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat Yerevan1 - 0
Shirak
Ararat-Armenia FC4 - 1
ShirakĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC0 - 1
FC Noah
FC Pyunik0 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC1 - 1
Alashkert Yerevan
Shirak0 - 2
Ararat-Armenia FC
FK Van Charentsavan2 - 2
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 0
FK Van Charentsavan
FC Noah1 - 1
Ararat-Armenia FC
Alashkert Yerevan1 - 0
Ararat-Armenia FC
Shirak0 - 1
Ararat-Armenia FC
Ararat-Armenia FC3 - 2
HIK HellerupĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shirak
#10#20#30#41#54#60#70
Ararat-Armenia FC
#14#22#30#41#57#60#70
Urartu
Gandzasar Kapan