Spanish La Liga03:00 ngày 17/01/2026

RCD Espanyol de Barcelona
0 - 2

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD Espanyol de BarcelonaChỉ sốGirona FC
5Chỉ số 24
5Chỉ số 35
0Chỉ số 82
2Chỉ số 214
9Chỉ số 222
55Chỉ số 2435
99Chỉ số 2387
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 40
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Espanyol de Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-113235622410248119
Đội hình xuất phát

M.Dmitrović#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Hilali#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Calero#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Cabrera#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

C.Romero#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

U.Gonzalez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Lozano#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Dolan#24 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

E.Expósito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Milla#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Fernández#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Fernández#38

R.Fernández#17

R.Fernández#20

R.Fernández#15

R.Fernández#12

R.Fernández#2

R.Fernández#14

R.Fernández#30

R.Fernández#18

R.Fernández#19

R.Fernández#1
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-113212172423415112119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Martinez#4 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T.Lemar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#32

V.Vanat#10

V.Vanat#44

V.Vanat#16

V.Vanat#28

V.Vanat#25

V.Vanat#1

V.Vanat#5

V.Vanat#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC0 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona1 - 1
Girona FC
Girona FC4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona0 - 0
Girona FC
Girona FC2 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 2
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Espanyol de Barcelona
Levante1 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
FC Barcelona
Athletic Club1 - 2
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
CD Atlético Baleares1 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
RC Celta0 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona2 - 1
Sevilla FC
RCD Espanyol de Barcelona0 - 2
Villarreal CF
Deportivo Alavés2 - 1
RCD Espanyol de BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Girona FC1 - 0
CA Osasuna
RCD Mallorca1 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 3
Atletico Madrid
Real Sociedad1 - 2
Girona FC
Elche CF3 - 0
Girona FC
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Real Madrid
Real Betis1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 1
Girona FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Espanyol de Barcelona
#10#20#30#45#55#60#70
Girona FC
#12#21#30#45#54#60#70
Valencia CF
Real Oviedo