Spanish La Liga00:30 ngày 05/01/2026

RCD Mallorca
1 - 2

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
RCD MallorcaChỉ sốGirona FC
2Chỉ số 214
3Chỉ số 27
1Chỉ số 81
4Chỉ số 222
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
110Chỉ số 2382
47Chỉ số 2445
49Chỉ số 2551
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
RCD Mallorca
Sơ đồ 4-2-3-11232421228121110177
Đội hình xuất phát

L.Román#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Maffeo#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Valjent#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Raíllo#21 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

J.Mojica#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Morlanes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

S.Costa#12 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Asano#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Darder#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

JanVirgili#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Muriqi#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Muriqi#20

V.Muriqi#6

V.Muriqi#26

V.Muriqi#9

V.Muriqi#2

V.Muriqi#5

V.Muriqi#27

V.Muriqi#19

V.Muriqi#3

V.Muriqi#4

V.Muriqi#18

V.Muriqi#13
Girona FC
Sơ đồ 4-5-1134121724151120232119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

T.Lemar#11 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#22

V.Vanat#3

V.Vanat#2

V.Vanat#43

V.Vanat#5

V.Vanat#25

V.Vanat#29

V.Vanat#44

V.Vanat#10

V.Vanat#32

V.Vanat#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Girona FC1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 1
Girona FC
RCD Mallorca1 - 0
Girona FC
RCD Mallorca3 - 2
Girona FC
Girona FC5 - 3
RCD Mallorca
Girona FC2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 1
Girona FC
RCD Mallorca1 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 1
RCD Mallorca
Girona FC1 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của RCD Mallorca
Valencia CF1 - 1
RCD Mallorca
RC Deportivo1 - 0
RCD Mallorca
RCD Mallorca3 - 1
Elche CF
Real Oviedo0 - 0
RCD Mallorca
Numancia2 - 3
RCD Mallorca
RCD Mallorca2 - 2
CA Osasuna
Villarreal CF2 - 1
RCD Mallorca
RCD Mallorca1 - 0
Getafe
Real Betis3 - 0
RCD Mallorca
Atlètic Sant Just FC0 - 2
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Girona FC0 - 3
Atletico Madrid
Real Sociedad1 - 2
Girona FC
Elche CF3 - 0
Girona FC
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Real Madrid
Real Betis1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 1
Girona FC
Constancia1 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 3
Real OviedoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RCD Mallorca
#11#20#30#42#53#60#70
Girona FC
#12#21#30#41#56#60#70
FC Barcelona
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
Athletic Club
RC Celta
Sevilla FC
Levante