Spanish La Liga03:00 ngày 13/12/2025

Real Sociedad
1 - 2

Girona FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Real SociedadChỉ sốGirona FC
87Chỉ số 2479
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
1Chỉ số 32
177Chỉ số 23173
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
45Chỉ số 2555
3Chỉ số 226
2Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Real Sociedad
Sơ đồ 4-1-4-112315174142318711
Đội hình xuất phát

Á.Remiro#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Aramburu#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Martin#31 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Zubeldia#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

S.Gómez#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Gorrotxategi#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Kubo#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Méndez#23 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Soler#18 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Barrenetxea#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

G.Guedes#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Guedes#13

G.Guedes#16

G.Guedes#21

G.Guedes#8

G.Guedes#24

G.Guedes#15

G.Guedes#20

G.Guedes#3

G.Guedes#28

G.Guedes#19

G.Guedes#22

G.Guedes#6
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-1134121724232015182119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ounahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#32

V.Vanat#22

V.Vanat#3

V.Vanat#2

V.Vanat#43

V.Vanat#1

V.Vanat#11

V.Vanat#29

V.Vanat#10

V.Vanat#44

V.Vanat#16

V.Vanat#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Sociedad3 - 2
Girona FC
Girona FC0 - 1
Real Sociedad
Girona FC0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad1 - 1
Girona FC
Real Sociedad2 - 2
Girona FC
Girona FC3 - 5
Real Sociedad
Girona FC0 - 0
Real Sociedad
Real Sociedad0 - 0
Girona FC
Real Sociedad5 - 0
Girona FC
Girona FC1 - 1
Real SociedadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Sociedad
Deportivo Alavés1 - 0
Real Sociedad
Reus FC Reddis0 - 2
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 3
Villarreal CF
CA Osasuna1 - 3
Real Sociedad
Elche CF1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad3 - 2
Athletic Club
Negreira0 - 3
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 1
Sevilla FC
RC Celta1 - 1
Real Sociedad
Real Sociedad2 - 0
CA OsasunaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Elche CF3 - 0
Girona FC
Ourense CF2 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 1
Real Madrid
Real Betis1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 1
Girona FC
Constancia1 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 1
Valencia CFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Real Sociedad
#11#21#30#41#54#60#70
Girona FC
#12#20#30#42#53#60#70
Atletico Madrid
RCD Espanyol de Barcelona
Rayo Vallecano
RCD Mallorca
Levante