Spanish La Liga03:00 ngày 01/12/2025

Girona FC
1 - 1

Real Madrid
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốReal Madrid
3Chỉ số 30
65Chỉ số 23106
2Chỉ số 25
0Chỉ số 81
4Chỉ số 2212
40Chỉ số 2560
0Chỉ số 40
4Chỉ số 214
22Chỉ số 24106
2Chỉ số 379
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-113241224232015182119
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Rincón#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

V.Reis#12 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Moreno#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Witsel#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Ounahi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#21 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

V.Vanat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#9

V.Vanat#3

V.Vanat#1

V.Vanat#29

V.Vanat#28

V.Vanat#16

V.Vanat#44

V.Vanat#10

V.Vanat#43
Real Madrid
Sơ đồ 4-3-311232220814515107
Đội hình xuất phát

T.Courtois#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Alexander-Arnold#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

É.Militão#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Rüdiger#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.García#20 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Valverde#8 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

A.Tchouameni#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Bellingham#5 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Güler#15 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Mbappé#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Vinícius#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Vinícius#11

Vinícius#21

Vinícius#9

Vinícius#43

Vinícius#23

Vinícius#30

Vinícius#13

Vinícius#16

Vinícius#18

Vinícius#19

Vinícius#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Real Madrid | 11 | 10 | 0 | 1 | 30 |
| 2 | Villarreal CF | 11 | 7 | 2 | 2 | 23 |
| 3 | FC Barcelona | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Atletico Madrid | 11 | 6 | 4 | 1 | 22 |
| 5 | RCD Espanyol de Barcelona | 10 | 5 | 3 | 2 | 18 |
| 6 | Getafe | 11 | 5 | 2 | 4 | 17 |
| 7 | Real Betis | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 8 | Elche CF | 10 | 3 | 5 | 2 | 14 |
| 9 | Rayo Vallecano | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Athletic Club | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 11 | RC Celta | 11 | 2 | 7 | 2 | 13 |
| 12 | Sevilla FC | 11 | 4 | 1 | 6 | 13 |
| 13 | Deportivo Alavés | 10 | 3 | 3 | 4 | 12 |
| 14 | Real Sociedad | 11 | 3 | 3 | 5 | 12 |
| 15 | CA Osasuna | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 16 | RCD Mallorca | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 17 | Levante | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 18 | Valencia CF | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 19 | Real Oviedo | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 20 | Girona FC | 11 | 1 | 4 | 6 | 7 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Real Madrid2 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 3
Real Madrid
Real Madrid4 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 3
Real Madrid
Girona FC4 - 2
Real Madrid
Real Madrid1 - 1
Girona FC
Real Madrid1 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 3
Real Madrid
Real Madrid4 - 2
Girona FC
Girona FC1 - 4
Real MadridĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Real Betis1 - 1
Girona FC
Girona FC1 - 0
Deportivo Alavés
Getafe2 - 1
Girona FC
Constancia1 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 3
Real Oviedo
FC Barcelona2 - 1
Girona FC
Girona FC2 - 1
Valencia CF
Girona FC0 - 0
RCD Espanyol de Barcelona
Athletic Club1 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 4
LevanteĐối chiếu
Phong độ gần đây của Real Madrid
Olympiacos Piraeus3 - 4
Real Madrid
Elche CF2 - 2
Real Madrid
Rayo Vallecano0 - 0
Real Madrid
Liverpool1 - 0
Real Madrid
Real Madrid4 - 0
Valencia CF
Real Madrid2 - 1
FC Barcelona
Real Madrid1 - 0
Juventus
Getafe0 - 1
Real Madrid
Real Madrid3 - 1
Villarreal CF
FC Kairat Almaty0 - 5
Real MadridĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#21#30#43#52#60#70
Real Madrid
#11#20#30#40#55#60#70
Atletico Madrid
RC Celta
Sevilla FC
Real Sociedad
CA Osasuna
RCD Mallorca