Spanish La Liga20:00 ngày 18/01/2025

Girona FC
1 - 2

Sevilla FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Girona FCChỉ sốSevilla FC
44Chỉ số 2447
4Chỉ số 216
0Chỉ số 40
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 81
2Chỉ số 228
7Chỉ số 24
92Chỉ số 2391
0Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
Girona FC
Sơ đồ 4-2-3-1134518171423810209
Đội hình xuất phát

P.Gazzaniga#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Martinez#4 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

D.López#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Krejčí#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Blind#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Romeu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

I.Martín#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Tsyhankov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Y.Asprilla#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

B.Gil#20 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Ruíz#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ruíz#1

A.Ruíz#28

A.Ruíz#16

A.Ruíz#25

A.Ruíz#27

A.Ruíz#24

A.Ruíz#15

A.Ruíz#22

A.Ruíz#7

A.Ruíz#6
Sevilla FC
Sơ đồ 4-2-3-113222631220111757
Đội hình xuất phát

Ø.Nyland#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Carmona#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Badé#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Gudelj#6 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Pedrosa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.S.Lokonga#12 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Sow#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

D.Lukebakio#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Saúl#17 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Vargas#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Romero#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Romero#21

I.Romero#18

I.Romero#33

I.Romero#23

I.Romero#26

I.Romero#4

I.Romero#8

I.Romero#14

I.Romero#27

I.Romero#42

I.Romero#10

I.Romero#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sevilla FC0 - 2
Girona FC
Girona FC5 - 1
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 2
Girona FC
Sevilla FC0 - 2
Girona FC
Girona FC2 - 1
Sevilla FC
Girona FC1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC2 - 0
Girona FC
Sevilla FC1 - 0
Girona FC
Girona FC0 - 1
Sevilla FC
Girona FC0 - 1
Sevilla FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Girona FC
Deportivo Alavés0 - 1
Girona FC
Girona FC3 - 0
Real Valladolid CF
RCD Mallorca2 - 1
Girona FC
Girona FC0 - 1
Liverpool
Girona FC0 - 3
Real Madrid
UD Logrones0 - 0
Girona FC
Villarreal CF2 - 2
Girona FC
Sturm Graz1 - 0
Girona FC
Girona FC4 - 1
RCD Espanyol de Barcelona
Getafe0 - 1
Girona FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
Valencia CF
Almeria4 - 1
Sevilla FC
Real Madrid4 - 2
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 0
RC Celta
Atletico Madrid4 - 3
Sevilla FC
UE Olot1 - 3
Sevilla FC
Sevilla FC1 - 1
CA Osasuna
Sevilla FC1 - 0
Rayo Vallecano
CD Leganes1 - 0
Sevilla FC
Sevilla FC0 - 2
Real SociedadĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Girona FC
#11#21#30#40#57#60#70
Sevilla FC
#12#20#30#44#54#60#70
FC Barcelona
Athletic Club
Real Betis
UD Las Palmas