Spanish La Liga03:00 ngày 17/03/2025

Atletico Madrid
2 - 4

FC Barcelona
Thống kê
Thống kê trận đấu
Atletico MadridChỉ sốFC Barcelona
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
69Chỉ số 2390
37Chỉ số 2446
5Chỉ số 227
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
6Chỉ số 26
Lineup
Đội hình trận đấu
Atletico Madrid
Sơ đồ 4-4-21314241523225812719
Đội hình xuất phát

J.Oblak#13 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

M.Llorente#14 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.L.Normand#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Lenglet#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Mandava#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Simeone#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.DePaul#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

P.Barrios#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Lino#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Griezmann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Álvarez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Álvarez#21

J.Álvarez#9

J.Álvarez#17

J.Álvarez#1

J.Álvarez#16

J.Álvarez#11

J.Álvarez#20

J.Álvarez#31

J.Álvarez#2

J.Álvarez#4

J.Álvarez#3
FC Barcelona
Sơ đồ 4-2-3-125232531781920119
Đội hình xuất phát

W.Szczęsny#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Koundé#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Cubarsí#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Martínez#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Á.Baldé#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

m.casado#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Pedri#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

L.Yamal#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Olmo#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Raphinha#11 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70

R.Lewandowski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Lewandowski#4

R.Lewandowski#21

R.Lewandowski#18

R.Lewandowski#7

R.Lewandowski#14

R.Lewandowski#6

R.Lewandowski#13

R.Lewandowski#32

R.Lewandowski#24

R.Lewandowski#31

R.Lewandowski#16

R.Lewandowski#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Barcelona | 37 | 27 | 4 | 6 | 85 |
| 2 | Real Madrid | 37 | 25 | 6 | 6 | 81 |
| 3 | Atletico Madrid | 37 | 21 | 10 | 6 | 73 |
| 4 | Athletic Club | 37 | 19 | 13 | 5 | 70 |
| 5 | Villarreal CF | 37 | 19 | 10 | 8 | 67 |
| 6 | Real Betis | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 7 | RC Celta | 37 | 15 | 7 | 15 | 52 |
| 8 | Rayo Vallecano | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | CA Osasuna | 37 | 12 | 15 | 10 | 51 |
| 10 | RCD Mallorca | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 11 | Real Sociedad | 37 | 13 | 7 | 17 | 46 |
| 12 | Valencia CF | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 13 | Getafe | 37 | 11 | 9 | 17 | 42 |
| 14 | Deportivo Alavés | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 15 | Girona FC | 37 | 11 | 8 | 18 | 41 |
| 16 | Sevilla FC | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 17 | RCD Espanyol de Barcelona | 37 | 10 | 9 | 18 | 39 |
| 18 | CD Leganes | 37 | 8 | 13 | 16 | 37 |
| 19 | UD Las Palmas | 37 | 8 | 8 | 21 | 32 |
| 20 | Real Valladolid CF | 37 | 4 | 4 | 29 | 16 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
FC Barcelona1 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 3
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Atletico Madrid
FC Barcelona1 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 2
Atletico Madrid
Atletico Madrid2 - 0
FC Barcelona
FC Barcelona0 - 0
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
FC BarcelonaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Real Madrid
Getafe2 - 1
Atletico Madrid
Real Madrid2 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 0
Athletic Club
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
Valencia CF0 - 3
Atletico Madrid
Atletico Madrid1 - 1
RC Celta
Real Madrid1 - 1
Atletico Madrid
Atletico Madrid5 - 0
Getafe
Atletico Madrid2 - 0
RCD MallorcaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Barcelona
FC Barcelona3 - 1
Benfica
Benfica0 - 1
FC Barcelona
FC Barcelona4 - 0
Real Sociedad
FC Barcelona4 - 4
Atletico Madrid
UD Las Palmas0 - 2
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Rayo Vallecano
Sevilla FC1 - 4
FC Barcelona
Valencia CF0 - 5
FC Barcelona
FC Barcelona1 - 0
Deportivo Alavés
FC Barcelona2 - 2
AtalantaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Atletico Madrid
#12#21#30#41#56#60#70
FC Barcelona
#14#20#30#43#56#60#70
Villarreal CF
Real Betis
CA Osasuna
Girona FC
RCD Espanyol de Barcelona
CD Leganes
Real Valladolid CF