Spanish Primera División RFEF02:30 ngày 01/02/2025

CF Intercity
0 - 0

UD Marbella
Thống kê
Thống kê trận đấu
CF IntercityChỉ sốUD Marbella
87Chỉ số 2393
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
5Chỉ số 224
29Chỉ số 2428
3Chỉ số 33
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
CF Intercity
Sơ đồ 4-5-113241617818226109
Đội hình xuất phát

S.Casado#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

borja#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Hernandez#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
nacho gonzalez#16 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Caballo#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nsue#8 · D · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

A.Burlamaqui#18 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

sergio montero#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Gracia#6 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

m.borja#10 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.Locadia#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#3

J.Locadia#11

J.Locadia#1
J.Locadia#23

J.Locadia#7

J.Locadia#5

J.Locadia#19

J.Locadia#15
J.Locadia#21
J.Locadia#25
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-21141522311242319716
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Olguín#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Diarra#22 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Edwards#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Peña#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#17
D.Hanza#25

D.Hanza#8

D.Hanza#5
D.Hanza#2

D.Hanza#20

D.Hanza#4

D.Hanza#6

D.Hanza#13

D.Hanza#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của CF Intercity
CF Intercity1 - 1
Real Betis B
Algeciras1 - 0
CF Intercity
CF Intercity1 - 2
Atletico Sanluqueno
Real Murcia1 - 1
CF Intercity
CF Intercity2 - 2
Villarreal B
Recreativo Huelva1 - 0
CF Intercity
CF Intercity0 - 2
AD Alcorcon
CF Intercity4 - 2
Sevilla Atletico
Merida AD2 - 1
CF Intercity
CF Intercity1 - 3
FuenlabradaĐối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
UD Marbella1 - 2
Hercules
Merida AD4 - 2
UD Marbella
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
Recreativo Huelva1 - 3
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
Real Betis B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Burgos CF
Atletico de Madrid B3 - 2
UD Marbella
UD Marbella0 - 3
Yeclano DeportivoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CF Intercity
#10#20#30#43#52#60#70
UD Marbella
#10#20#30#42#54#60#70
AD Ceuta
UD Ibiza
Antequera CF
Real Madrid Castilla
CD Alcoyano
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta