Spanish Primera División RFEF00:00 ngày 26/01/2025

UD Marbella
1 - 2

Hercules
Thống kê
Thống kê trận đấu
UD MarbellaChỉ sốHercules
4Chỉ số 226
4Chỉ số 36
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 80
7Chỉ số 27
56Chỉ số 2544
114Chỉ số 2498
140Chỉ số 23102
Lineup
Đội hình trận đấu
UD Marbella
Sơ đồ 4-4-211015431123519716
Đội hình xuất phát

E.Puerto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.P.Rodriguez#10 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Magagi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.M.Carrasco#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Genar fornes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
a.maldonadosoto#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Peña#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.Acosta#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Ohemeng#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Callejón#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Hanza#16 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Hanza#22

D.Hanza#13

D.Hanza#17
D.Hanza#2

D.Hanza#12

D.Hanza#9

D.Hanza#24

D.Hanza#21
Hercules
Sơ đồ 4-2-3-1115420314610182223
Đội hình xuất phát

C.Abad#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Vazquez#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Montoro#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Sotillos#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.DelMoral#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.García#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
R.Colomina#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Nico espinosa#10 · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70

o.puigsoldevila#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Aranda#22 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Romera#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
D.Romera#17
D.Romera#19

D.Romera#13

D.Romera#7

D.Romera#16

D.Romera#8
D.Romera#2
D.Romera#9
D.Romera#24
D.Romera#5
D.Romera#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AD Ceuta | 37 | 17 | 16 | 4 | 67 |
| 2 | Real Murcia | 37 | 17 | 10 | 10 | 61 |
| 3 | UD Ibiza | 37 | 17 | 9 | 11 | 60 |
| 4 | Antequera CF | 37 | 14 | 16 | 7 | 58 |
| 5 | Merida AD | 37 | 15 | 12 | 10 | 57 |
| 6 | Real Madrid Castilla | 37 | 12 | 17 | 8 | 53 |
| 7 | Atletico de Madrid B | 37 | 13 | 14 | 10 | 53 |
| 8 | Algeciras | 37 | 12 | 16 | 9 | 52 |
| 9 | Sevilla Atletico | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 10 | AD Alcorcon | 37 | 14 | 8 | 15 | 50 |
| 11 | Hercules | 37 | 13 | 8 | 16 | 47 |
| 12 | Villarreal B | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 13 | Real Betis B | 37 | 11 | 13 | 13 | 46 |
| 14 | Yeclano Deportivo | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 15 | UD Marbella | 37 | 11 | 10 | 16 | 43 |
| 16 | Atletico Sanluqueno | 37 | 9 | 16 | 12 | 43 |
| 17 | CD Alcoyano | 37 | 10 | 11 | 16 | 41 |
| 18 | Fuenlabrada | 37 | 9 | 13 | 15 | 40 |
| 19 | Recreativo Huelva | 37 | 7 | 16 | 14 | 37 |
| 20 | CF Intercity | 37 | 7 | 11 | 19 | 32 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Cultural Leonesa | 37 | 18 | 10 | 9 | 64 |
| 2 | Ponferradina | 37 | 18 | 8 | 11 | 62 |
| 3 | Real Sociedad B | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 4 | Andorra CF | 37 | 16 | 11 | 10 | 59 |
| 5 | Gimnastic de Tarragona | 37 | 15 | 11 | 11 | 56 |
| 6 | Celta Vigo B | 37 | 15 | 8 | 14 | 53 |
| 7 | Zamora CF | 37 | 14 | 10 | 13 | 52 |
| 8 | SD Tarazona | 37 | 13 | 12 | 12 | 51 |
| 9 | Athletic Bilbao B | 37 | 14 | 9 | 14 | 51 |
| 10 | Ourense CF | 37 | 13 | 11 | 13 | 50 |
| 11 | Barakaldo CF | 37 | 13 | 10 | 14 | 49 |
| 12 | CD Arenteiro | 37 | 12 | 12 | 13 | 48 |
| 13 | Unionistas de Salamanca CF | 37 | 10 | 16 | 11 | 46 |
| 14 | CD Lugo | 37 | 12 | 10 | 15 | 46 |
| 15 | Sestao River Club | 37 | 11 | 12 | 14 | 45 |
| 16 | CA Osasuna Promesas | 37 | 12 | 9 | 16 | 45 |
| 17 | Real Union | 37 | 12 | 8 | 17 | 44 |
| 18 | FC Barcelona Atlètic | 37 | 9 | 15 | 13 | 42 |
| 19 | Gimnástica Segoviana CF | 37 | 9 | 14 | 14 | 41 |
| 20 | SD Amorebieta | 37 | 9 | 11 | 17 | 38 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của UD Marbella
Merida AD4 - 2
UD Marbella
UD Marbella3 - 3
AD Alcorcon
UD Marbella0 - 1
Atletico Madrid
Recreativo Huelva1 - 3
UD Marbella
UD Marbella2 - 2
Real Betis B
Villarreal B1 - 1
UD Marbella
UD Marbella1 - 0
Burgos CF
Atletico de Madrid B3 - 2
UD Marbella
UD Marbella0 - 3
Yeclano Deportivo
Hercules2 - 1
UD MarbellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hercules
Real Murcia1 - 0
Hercules
Hercules5 - 1
Real Betis B
Atletico Sanluqueno1 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
CD Alcoyano
Merida AD2 - 1
Hercules
Hercules1 - 0
Sevilla Atletico
Recreativo Huelva2 - 1
Hercules
Hercules2 - 1
UD Marbella
Hercules0 - 2
Villarreal B
SD Ejea1 - 0
HerculesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
UD Marbella
#11#21#30#44#57#60#70
Hercules
#12#22#30#46#57#60#70
AD Ceuta
UD Ibiza
Antequera CF
Real Madrid Castilla
Algeciras
Fuenlabrada
CF Intercity
Cultural Leonesa
Ponferradina
Real Sociedad B
Andorra CF
Gimnastic de Tarragona
Celta Vigo B
Zamora CF
SD Tarazona
Athletic Bilbao B
Ourense CF
Barakaldo CF
CD Arenteiro
Unionistas de Salamanca CF
CD Lugo
Sestao River Club
CA Osasuna Promesas
Real Union
FC Barcelona Atlètic
Gimnástica Segoviana CF
SD Amorebieta