Romanian Liga II15:00 ngày 10/05/2025

Selimbar
3 - 0

Afumati
Thống kê
Thống kê trận đấu
SelimbarChỉ sốAfumati
3Chỉ số 226
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
42Chỉ số 2558
0Chỉ số 40
2Chỉ số 216
98Chỉ số 23137
56Chỉ số 2479
1Chỉ số 30
Lineup
Đội hình trận đấu
Selimbar
270171519314336680
Đội hình xuất phát

V.Dijinari#27 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babić#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Benzar#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Boboc#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Buzan#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Giafer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gogor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.luca#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.natea#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rareș Măluțan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petrescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Petrescu#0

P.Petrescu#13
P.Petrescu#0

P.Petrescu#0
P.Petrescu#0
P.Petrescu#92
P.Petrescu#0

P.Petrescu#0
P.Petrescu#0
Afumati
10311181345255151214
Đội hình xuất phát

bogdan ionut zaina#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lazar#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Alexandru iamandache#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
stefan gheoroae#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gallo#13 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dutu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dumitrache#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gabriel Danuleasa#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar besleaga#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Obretin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert petculescu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Robert petculescu#0
Robert petculescu#1
Robert petculescu#21
Robert petculescu#6
Robert petculescu#20

Robert petculescu#8
Robert petculescu#26

Robert petculescu#17
Robert petculescu#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 2
Selimbar
Selimbar4 - 1
Muscelul Campulung
Chindia Targoviste2 - 2
Selimbar
Selimbar2 - 0
Concordia Chiajna
CSM Slatina2 - 0
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
SelimbarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afumati
Afumati0 - 2
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna4 - 0
Afumati
Afumati1 - 1
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 1
Afumati
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Afumati1 - 2
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 0
Afumati
Afumati5 - 2
CS Viitorul DaestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Selimbar
#13#23#30#41#54#60#70
Afumati
#10#20#30#40#56#60#70
CSA Steaua Bucuresti
Metaloglobus
Scolar Resita
FC Voluntari
Arges
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu