Romanian Liga II15:00 ngày 26/04/2025

Concordia Chiajna
4 - 0

Afumati
Lineup
Đội hình trận đấu
Concordia Chiajna
271728235182021312
Đội hình xuất phát

V.Prejmerean#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Boychuk#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.dica#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Dima#8 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Ion#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
r.lazar#5 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Mboumbouni#18 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petkovski#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Dobrescu#21 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Tsymbalyuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fara#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

S.Fara#1

S.Fara#19

S.Fara#14
S.Fara#94

S.Fara#4
S.Fara#25
S.Fara#22

S.Fara#15
Afumati
10121525452031981417
Đội hình xuất phát

bogdan ionut zaina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
M.Obretin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cezar besleaga#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dumitrache#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dutu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
andrei ionica#20 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lazar#3 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Mouasso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nicola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert petculescu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

constantin robicek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
constantin robicek#9
constantin robicek#16
constantin robicek#11
constantin robicek#6
constantin robicek#18
constantin robicek#0
constantin robicek#1

constantin robicek#5
constantin robicek#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concordia Chiajna2 - 4
Afumati
Afumati0 - 1
Concordia Chiajna
Afumati2 - 3
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Ceahlaul Piatra Neamt1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 4
Muscelul Campulung
Selimbar2 - 0
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
Chindia Targoviste
Unirea Ungheni3 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 CraiovaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Afumati
Afumati1 - 1
CSM Slatina
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 1
Afumati
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Afumati1 - 2
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 0
Afumati
Afumati5 - 2
CS Viitorul Daesti
Afumati2 - 0
Arges
Afumati0 - 4
CSA Steaua BucurestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concordia Chiajna
#14#22#30#40#50#60#70
Afumati
#10#20#30#41#50#60#70
Scolar Resita
FC Voluntari
Corvinul Hunedoara
AFC Metalul Buzau
ACS Dumbravita
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu