Romanian Liga II15:00 ngày 18/04/2025

Afumati
1 - 1

CSM Slatina
Thống kê
Thống kê trận đấu
AfumatiChỉ sốCSM Slatina
0Chỉ số 80
3Chỉ số 24
2Chỉ số 30
6Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 227
96Chỉ số 2468
117Chỉ số 23106
55Chỉ số 2545
Lineup
Đội hình trận đấu
Afumati
1591480452517101912
Đội hình xuất phát
cezar besleaga#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
g.ciprianstanciu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Robert petculescu#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.nicola#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Lazar#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Dutu#45 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dumitrache#25 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

constantin robicek#17 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

bogdan ionut zaina#10 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Mouasso#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
M.Obretin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Obretin#16
M.Obretin#20
M.Obretin#6
M.Obretin#18
M.Obretin#0
M.Obretin#21
M.Obretin#1

M.Obretin#5
M.Obretin#7
CSM Slatina
83335025989119771739
Đội hình xuất phát
racasan#83 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.baraitaru#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

r.gherghe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kayondo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.matei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mihaiu#98 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Trica#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.toma#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
c.radu#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.pacionel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.mitran#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

i.mitran#27

i.mitran#99

i.mitran#97

i.mitran#0

i.mitran#7

i.mitran#26
i.mitran#23
i.mitran#21

i.mitran#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Afumati
Ceahlaul Piatra Neamt2 - 1
Afumati
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Afumati1 - 2
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 0
Afumati
Afumati5 - 2
CS Viitorul Daesti
Afumati2 - 0
Arges
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 1
AfumatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Ceahlaul Piatra Neamt
Muscelul Campulung0 - 3
CSM Slatina
CSM Slatina2 - 0
Selimbar
Afumati1 - 2
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina4 - 0
CSO Petrolul PotcoavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afumati
#11#21#30#42#53#60#70
CSM Slatina
#11#20#30#40#54#60#70
Metaloglobus
Scolar Resita
FC Voluntari
Concordia Chiajna
Corvinul Hunedoara
AFC Metalul Buzau
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu