Romanian Liga II18:30 ngày 15/03/2025

Afumati
1 - 2

CSM Slatina
Thống kê
Thống kê trận đấu
AfumatiChỉ sốCSM Slatina
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2389
89Chỉ số 2465
1Chỉ số 37
5Chỉ số 226
1Chỉ số 27
0Chỉ số 80
4Chỉ số 214
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Afumati
FK Csikszereda Miercurea Ciuc3 - 1
Afumati
Afumati1 - 2
FC Bihor Oradea
CSM Focsani0 - 0
Afumati
Afumati5 - 2
CS Viitorul Daesti
Afumati2 - 0
Arges
Afumati0 - 4
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita0 - 1
Afumati
Afumati0 - 3
FC Rapid 1923
Afumati3 - 2
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau1 - 0
AfumatiĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Slatina
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina4 - 0
CSO Petrolul Potcoava
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni1 - 8
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 2
Concordia ChiajnaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Afumati
#11#21#30#41#51#60#70
CSM Slatina
#12#21#30#47#57#60#70
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu