Romanian Liga II16:00 ngày 08/03/2025

Concordia Chiajna
2 - 2

Selimbar
Thống kê
Thống kê trận đấu
Concordia ChiajnaChỉ sốSelimbar
0Chỉ số 40
6Chỉ số 227
60Chỉ số 2484
83Chỉ số 2399
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 81
3Chỉ số 29
3Chỉ số 32
4Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Selimbar
6813
Đội hình xuất phát
Rareș Măluțan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cosmin Bucuroiu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Concordia Chiajna0 - 1
Selimbar
Concordia Chiajna0 - 1
Selimbar
Selimbar1 - 0
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Concordia Chiajna
Chindia Targoviste1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 3
Metaloglobus
CSA Steaua Bucuresti4 - 4
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna1 - 0
FCU 1948 Craiova
Corvinul Hunedoara1 - 1
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna9 - 0
CS Mioveni
Concordia Chiajna0 - 2
FCU 1948 Craiova
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
Concordia Chiajna2 - 1
FK Csikszereda Miercurea Ciuc
FC Bihor Oradea0 - 4
Concordia ChiajnaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM Ramnicu Valcea
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
CS Viitorul Daesti0 - 6
Selimbar
Selimbar1 - 1
FC Bihor Oradea
CSM Focsani2 - 1
Selimbar
Selimbar0 - 1
CSA Steaua BucurestiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Concordia Chiajna
#12#21#30#43#53#60#70
Selimbar
#12#20#30#42#59#60#70
Scolar Resita
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu