Romanian Liga II15:00 ngày 26/04/2025

Selimbar
4 - 1

Muscelul Campulung
Lineup
Đội hình trận đấu
Selimbar
00000000000
Đội hình xuất phát

L.Buzan#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Babić#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.luca#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gogor#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Giafer#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Dijinari#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cotogoi#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Boboc#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petrescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.natea#0 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Rareș Măluțan#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Rareș Măluțan#0

Rareș Măluțan#0
Rareș Măluțan#0

Rareș Măluțan#0

Rareș Măluțan#0
Rareș Măluțan#0
Rareș Măluțan#0
Rareș Măluțan#0

Rareș Măluțan#0
Muscelul Campulung
00000000000
Đội hình xuất phát
a.stelea#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.stancu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Răuță#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.gisa#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.ghita#0 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

D.Santos#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
darius ciurea#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
p.jeancelestin#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alexandru bruma#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Munteanu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Vasile#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

B.Vasile#0

B.Vasile#0
B.Vasile#0
B.Vasile#0
B.Vasile#0

B.Vasile#0
B.Vasile#0
B.Vasile#0
B.Vasile#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
Chindia Targoviste2 - 2
Selimbar
Selimbar2 - 0
Concordia Chiajna
CSM Slatina2 - 0
Selimbar
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM Ramnicu Valcea
Selimbar0 - 0
ACS DumbravitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Muscelul Campulung
Muscelul Campulung1 - 1
Chindia Targoviste
Concordia Chiajna1 - 4
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
CSM Slatina
Afumati3 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita1 - 0
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 3
Scolar Resita
AFC Metalul Buzau0 - 1
Muscelul Campulung
Muscelul Campulung0 - 4
ACS Olimpic Zarnesti
Muscelul Campulung1 - 3
ArgesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Selimbar
#14#21#30#43#50#60#70
Muscelul Campulung
#11#20#30#40#50#60#70
Metaloglobus
FC Voluntari
Ceahlaul Piatra Neamt
Corvinul Hunedoara
FCU 1948 Craiova
Unirea Ungheni
FC Bihor Oradea
CSM Focsani
CS Mioveni
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu