Romanian Liga II16:00 ngày 01/03/2025

Selimbar
2 - 1

CSM Slatina
Thống kê
Thống kê trận đấu
SelimbarChỉ sốCSM Slatina
1Chỉ số 25
80Chỉ số 2487
8Chỉ số 229
0Chỉ số 40
6Chỉ số 218
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
49Chỉ số 2551
120Chỉ số 23107
Lineup
Đội hình trận đấu
Selimbar
00000000000
Đội hình xuất phát

emanuel baba#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rareș Măluțan#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Serban#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Petrescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.natea#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergiu jurj#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gogor#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raul gherman#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Cotogoi#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cosmin Bucuroiu#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
emanuel barza#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

emanuel barza#0

emanuel barza#0

emanuel barza#0

emanuel barza#0
emanuel barza#0
emanuel barza#0

emanuel barza#0
emanuel barza#0

emanuel barza#0
CSM Slatina
00000000000
Đội hình xuất phát

c.toma#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
george leata#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Micu#0 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.baraitaru#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Doman#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

kayondo#0 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

s.matei#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.mitran#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.sima#0 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.toma#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Hernando#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

R.Hernando#0
R.Hernando#0
R.Hernando#0

R.Hernando#0

R.Hernando#0

R.Hernando#0

R.Hernando#0

R.Hernando#0
R.Hernando#0
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
CSM Slatina0 - 0
Selimbar
Selimbar2 - 0
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM SlatinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM Ramnicu Valcea
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
CS Viitorul Daesti0 - 6
Selimbar
Selimbar1 - 1
FC Bihor Oradea
CSM Focsani2 - 1
Selimbar
Selimbar0 - 1
CSA Steaua Bucuresti
ACS Dumbravita2 - 3
SelimbarĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina4 - 0
CSO Petrolul Potcoava
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni1 - 8
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 2
Concordia Chiajna
CSM Slatina1 - 2
FCU 1948 Craiova
FK Csikszereda Miercurea Ciuc5 - 1
CSM SlatinaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Selimbar
#12#21#30#42#51#60#70
CSM Slatina
#11#21#30#40#55#60#70
Scolar Resita
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
Afumati
Unirea Ungheni
AFC Metalul Buzau
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu