Romanian Liga II16:00 ngày 29/03/2025

CSM Slatina
2 - 0

Selimbar
Thống kê
Thống kê trận đấu
CSM SlatinaChỉ sốSelimbar
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2462
46Chỉ số 2554
4Chỉ số 212
4Chỉ số 27
8Chỉ số 2210
1Chỉ số 32
0Chỉ số 80
93Chỉ số 23117
Lineup
Đội hình trận đấu
CSM Slatina
19332717798254399183
Đội hình xuất phát

c.toma#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
m.baraitaru#33 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

d.toma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

e.pacionel#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Năstăsie#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Mihaiu#98 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

s.matei#25 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Burnea#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.mitran#39 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Trica#91 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
racasan#83 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

racasan#0

racasan#26
racasan#9
racasan#0

racasan#5
racasan#31
racasan#77

racasan#99

racasan#12
Selimbar
68801320241493360
Đội hình xuất phát
Rareș Măluțan#68 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Ayine#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Benzar#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cosmin Bucuroiu#13 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Buzan#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Giafer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

C.Gogor#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Sergiu jurj#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.luca#33 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

c.natea#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

P.Petrescu#0 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
P.Petrescu#92
P.Petrescu#30

P.Petrescu#27

P.Petrescu#94
P.Petrescu#0

P.Petrescu#15
P.Petrescu#0

P.Petrescu#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FK Csikszereda Miercurea Ciuc | 21 | 16 | 2 | 3 | 50 |
| 2 | CSA Steaua Bucuresti | 20 | 12 | 8 | 0 | 44 |
| 3 | Metaloglobus | 20 | 13 | 2 | 5 | 41 |
| 4 | Scolar Resita | 20 | 11 | 4 | 5 | 37 |
| 5 | FC Voluntari | 20 | 10 | 6 | 4 | 36 |
| 6 | Arges | 20 | 9 | 8 | 3 | 35 |
| 7 | CSM Slatina | 21 | 9 | 5 | 7 | 32 |
| 8 | Ceahlaul Piatra Neamt | 20 | 8 | 6 | 6 | 30 |
| 9 | Concordia Chiajna | 21 | 8 | 5 | 8 | 29 |
| 10 | Corvinul Hunedoara | 19 | 8 | 5 | 6 | 29 |
| 11 | Afumati | 20 | 8 | 3 | 9 | 27 |
| 12 | FCU 1948 Craiova | 19 | 7 | 6 | 6 | 27 |
| 13 | Unirea Ungheni | 20 | 7 | 6 | 7 | 27 |
| 14 | AFC Metalul Buzau | 20 | 7 | 5 | 8 | 26 |
| 15 | Chindia Targoviste | 20 | 5 | 6 | 9 | 21 |
| 16 | FC Bihor Oradea | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 17 | Selimbar | 18 | 4 | 6 | 8 | 18 |
| 18 | ACS Dumbravita | 20 | 5 | 3 | 12 | 18 |
| 19 | CSM Focsani | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | CS Mioveni | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 21 | Muscelul Campulung | 20 | 3 | 1 | 16 | 10 |
| 22 | ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu | 8 | 0 | 1 | 7 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Selimbar
Selimbar2 - 0
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM SlatinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của CSM Slatina
Afumati1 - 2
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 1
Unirea Ungheni
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina0 - 0
Chindia Targoviste
CSM Slatina2 - 1
FCU 1948 Craiova
CSA Steaua Bucuresti2 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina4 - 0
CSO Petrolul Potcoava
Metaloglobus0 - 1
CSM Slatina
CSM Slatina1 - 0
Corvinul Hunedoara
CS Mioveni1 - 8
CSM SlatinaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Selimbar
Concordia Chiajna2 - 2
Selimbar
Selimbar2 - 1
CSM Slatina
FK Csikszereda Miercurea Ciuc1 - 0
Selimbar
Selimbar3 - 0
Metalurgistul Cugir
CS Oltchim Ramnicu-Valcea1 - 2
Selimbar
Selimbar0 - 0
CSM Ramnicu Valcea
Selimbar0 - 0
ACS Dumbravita
CS Viitorul Daesti0 - 6
Selimbar
Selimbar1 - 1
FC Bihor Oradea
CSM Focsani2 - 1
SelimbarĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
CSM Slatina
#12#20#30#41#54#60#70
Selimbar
#10#20#30#42#57#60#70
Scolar Resita
FC Voluntari
Arges
Ceahlaul Piatra Neamt
AFC Metalul Buzau
Muscelul Campulung
ACS Viitorul Pandurii Targu Jiu